| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Galas Bernadette | Philippines |
5208912
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Thị Như Ý | Việt Nam |
12404144
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Lưu Hà Bích Ngọc | Việt Nam |
12412821
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | Việt Nam |
12412813
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nanola Cristian C. | Philippines |
5206855
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đặng Trí Năng | Việt Nam |
12410926
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Quốc Hy | Việt Nam |
12410853
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Cheong Sue Lyn | Singapore |
5817820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Kong U-Ham | Singapore |
5812550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Tan Li Ern Danelle | Singapore |
5812593
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Goh Jie Yi | Malaysia |
5710049
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Zulkippli Yasmin Irdina | Malaysia |
5717000
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Koo Wei Xin Rosamund | Malaysia |
5713684
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tan Li Ting | Malaysia |
5704820
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | Malaysia |
5718783
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Zullkafli Amira Syahmina | Malaysia |
5702887
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Chin Yuen Kay Isabel | Singapore |
5817781
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Haw Zi Xuan | Singapore |
5817765
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Lian Yuen Ching Natalie | Singapore |
5817757
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Goh Sean Christian | Singapore |
5812488
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Bernardo Darry | Philippines |
5219035
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Ding Tze How Dilwen | Malaysia |
5707641
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Ong Wei Bin | Malaysia |
5711770
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Sivanesan Subramanian | Malaysia |
5706874
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Liew Ken Yew | Malaysia |
5707560
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Raja Badli Raja Bazil Bot | Malaysia |
5711940
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Michael Owen | Indonesia |
7104820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Amirul Amir Faiz | Malaysia |
5714729
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Ooi Zhi Ping | Malaysia |
5714834
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Zulkippli Iskandar Haikal | Malaysia |
5718058
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Sharfina Juwita Ardelia | Indonesia |
7104260
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Ismail Ahmad | Malaysia |
5700655
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 67 | Choong Liong-On Mark | Singapore |
5806410
|
Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 68 | Peng Hongchi | China |
8609047
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Foo Zhi Rong Benjamin | Singapore |
5801664
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Phước Tâm | Việt Nam |
12402109
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Mendonca Leon Luke | India |
35028561
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Quang Anh | Việt Nam |
12412864
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Chin Yuen Ling Erica | Singapore |
5817692
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Kong U-Ham | Singapore |
5812550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Tan Li Ern Danelle | Singapore |
5812593
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Amirul Amira Farhana | Malaysia |
5714494
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | Malaysia |
5718783
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Christine Elisabeth | Indonesia |
7106165
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Legowo Parahita Millyena | Indonesia |
7105851
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | Indonesia |
7104383
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Koo Wei Xin Rosamund | Malaysia |
5713684
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | Malaysia |
5702879
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Johari Camilia | Malaysia |
5704677
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Tan Li Ting | Malaysia |
5704820
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Chin Yuen Kay Isabel | Singapore |
5817781
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Haw Zi Xuan | Singapore |
5817765
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Woong Hui Min Rachel | Singapore |
5817773
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Baasanjav Mijid | Mongolia |
4903064
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 101 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 102 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Gao Yuheng | China |
8609926
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Goh Sean Christian | Singapore |
5812488
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Peng Shunkai | China |
8614601
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Wu Ziyang | China |
8614687
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Paler Emanuel Van R. | Philippines |
5213428
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Palma Lee Roi | Philippines |
5219051
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Sinining Aeron Keife Charles | Philippines |
5219043
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Chew Wen Da | Malaysia |
5717426
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Ong Wei Bin | Malaysia |
5711770
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Sivanesan Subramanian | Malaysia |
5706874
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Ding Tze How Dilwen | Malaysia |
5707641
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Liew Ken Yew | Malaysia |
5707560
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Nguyễn Phước Tâm | Việt Nam |
12402109
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Ho Xinglun Royce | Singapore |
5812763
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Ng Sheng Feng | Singapore |
5817803
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Tan Yi Ern Merrick | Singapore |
5816947
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Trần Thị Như Ý | Việt Nam |
12404144
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Bùi Ngọc Phương Nghi | Việt Nam |
12411710
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Sun Yucan | China |
8614520
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Ang Alphaeus Wei Ern | New Zealand |
4303636
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Shubin Kirill | Russia |
34119962
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Phạm Anh Trung | Việt Nam |
12402966
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Minh Hiếu | Việt Nam |
12406112
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Cheong Sue Lyn | Singapore |
5817820
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Kong U-Ham | Singapore |
5812550
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Tan Li Ern Danelle | Singapore |
5812593
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Chong Magdalene Clarissa | Singapore |
5811651
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Choy Jia Ning Gillian | Singapore |
5811279
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | San Ying Edith | Singapore |
5806666
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Chanthaphavong Daophasouk | Laos |
17700299
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Chanthavong Souphatta | Laos |
17700280
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Somphavat Vongthong | Laos |
17700272
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Trương Bảo Trân | Việt Nam |
12402311
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Chin Yuen Kay Isabel | Singapore |
5817781
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Haw Zi Xuan | Singapore |
5817765
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Woong Hui Min Rachel | Singapore |
5817773
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Baasanjav Mijid | Mongolia |
4903064
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Bayarmaa Gendenjamc | Mongolia |
4900189
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Serjmyadag Damdin | Mongolia |
4900510
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Goh Sean Christian | Singapore |
5812488
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nisban Cyrus | Singapore |
5806003
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Singh Delroy | Singapore |
5807115
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Tan Jun Yi Royce | Singapore |
5806496
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Xie Zu En Jeremiah | Singapore |
5806119
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Koh Sian Kuan Bausch | Malaysia |
5709741
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Liao Yu Hao | China |
8605700
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Luanchen Yuantai | China |
8614644
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mohd Ismail Muhd Azim | Malaysia |
5713510
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Ng Jen Sheng | Malaysia |
5708478
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Zou Chen | China |
8610959
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Sivakumar Ashvin | Singapore |
5804655
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Bouasithong Songkan | Laos |
17700353
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Chanthavongsa Xayophone | Laos |
17700345
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Sopha Bountheung | Laos |
17700337
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Nazario Marc Christian | Philippines |
5202191
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Ruaya Virgen Gil C. | Philippines |
5214653
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Ho Xinglun Royce | Singapore |
5812763
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Ng Sheng Feng | Singapore |
5817803
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Tan Yi Ern Merrick | Singapore |
5816947
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |