| 1 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Galas Bernadette | 5208912 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Lưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 12412813 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lye Lik Zang | 5712181 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nanola Cristian C. | 5206855 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đặng Trí Năng | 12410926 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Cheong Sue Lyn | 5817820 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Kong U-Ham | 5812550 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Tan Li Ern Danelle | 5812593 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Goh Jie Yi | 5710049 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Zulkippli Yasmin Irdina | 5717000 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Koo Wei Xin Rosamund | 5713684 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tan Li Ting | 5704820 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | 5718783 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Zullkafli Amira Syahmina | 5702887 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Chin Yuen Kay Isabel | 5817781 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Haw Zi Xuan | 5817765 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Lian Yuen Ching Natalie | 5817757 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Goh Sean Christian | 5812488 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nisban Cyrus | 5806003 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Paler Emanuel Van R. | 5213428 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Bernardo Darry | 5219035 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Miciano John Marvin | 5211948 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Ding Tze How Dilwen | 5707641 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Ong Wei Bin | 5711770 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Sivanesan Subramanian | 5706874 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Liew Ken Yew | 5707560 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Ngieng Chew Sheng Samuel | 5713978 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Raja Badli Raja Bazil Bot | 5711940 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Michael Owen | 7104820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Amirul Amir Faiz | 5714729 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Ooi Zhi Ping | 5714834 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Zulkippli Iskandar Haikal | 5718058 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | 12406813 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Sharfina Juwita Ardelia | 7104260 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Trần Minh Ý | 12406830 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Ismail Ahmad | 5700655 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 67 | Choong Liong-On Mark | 5806410 | Cá nhân Nam trên 65 Cờ Vua nhanh |
| 68 | Peng Hongchi | 8609047 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Miciano John Marvin | 5211948 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Tin Jingyao | 5804418 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Mendonca Leon Luke | 35028561 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Quang Anh | 12412864 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Chin Yuen Ling Erica | 5817692 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Kong U-Ham | 5812550 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Tan Li Ern Danelle | 5812593 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Amirul Amira Farhana | 5714494 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Raja Badli Raja Bazilah Bot | 5718783 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Christine Elisabeth | 7106165 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Legowo Parahita Millyena | 7105851 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | 7104383 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Koo Wei Xin Rosamund | 5713684 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Ng Zhi Ying Natanya | 5803268 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Johari Camilia | 5704677 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Tan Li Ting | 5704820 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Chin Yuen Kay Isabel | 5817781 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Haw Zi Xuan | 5817765 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Woong Hui Min Rachel | 5817773 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Baasanjav Mijid | 4903064 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 101 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 102 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 103 | Gao Yuheng | 8609926 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Goh Sean Christian | 5812488 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Nisban Cyrus | 5806003 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Peng Shunkai | 8614601 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Wu Ziyang | 8614687 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Paler Emanuel Van R. | 5213428 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Palma Lee Roi | 5219051 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Miciano John Marvin | 5211948 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Sinining Aeron Keife Charles | 5219043 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Chew Wen Da | 5717426 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Ong Wei Bin | 5711770 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Sivanesan Subramanian | 5706874 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Ding Tze How Dilwen | 5707641 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Liew Ken Yew | 5707560 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Ngieng Chew Sheng Samuel | 5713978 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Ho Xinglun Royce | 5812763 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Ng Sheng Feng | 5817803 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Tan Yi Ern Merrick | 5816947 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Trần Thị Như Ý | 12404144 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Sun Yucan | 8614520 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Ang Alphaeus Wei Ern | 4303636 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Shubin Kirill | 34119962 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Minh Hiếu | 12406112 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Cheong Sue Lyn | 5817820 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Kong U-Ham | 5812550 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Tan Li Ern Danelle | 5812593 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Chong Magdalene Clarissa | 5811651 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Choy Jia Ning Gillian | 5811279 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | San Ying Edith | 5806666 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Chanthaphavong Daophasouk | 17700299 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Chanthavong Souphatta | 17700280 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Somphavat Vongthong | 17700272 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Chin Yuen Kay Isabel | 5817781 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Haw Zi Xuan | 5817765 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Woong Hui Min Rachel | 5817773 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Baasanjav Mijid | 4903064 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Bayarmaa Gendenjamc | 4900189 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Serjmyadag Damdin | 4900510 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Goh Sean Christian | 5812488 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nisban Cyrus | 5806003 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Singh Delroy | 5807115 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Tan Jun Yi Royce | 5806496 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Xie Zu En Jeremiah | 5806119 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Koh Sian Kuan Bausch | 5709741 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Liao Yu Hao | 8605700 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Luanchen Yuantai | 8614644 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Mohd Ismail Muhd Azim | 5713510 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Ng Jen Sheng | 5708478 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Zou Chen | 8610959 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Lee Qing Aun | 5804167 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Sivakumar Ashvin | 5804655 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Woong Zhi Wei William | 5804906 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Bouasithong Songkan | 17700353 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Chanthavongsa Xayophone | 17700345 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Sopha Bountheung | 17700337 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Nazario Marc Christian | 5202191 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Ruaya Virgen Gil C. | 5214653 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Ho Xinglun Royce | 5812763 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Ng Sheng Feng | 5817803 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Tan Yi Ern Merrick | 5816947 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |