| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Thục Quyên | Việt Nam |
12408735
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mohammad Nubairshah Shaikh | India |
5053196
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Aminuddin Nur Faiqah | Malaysia |
5711860
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Zulkippli Yasmin Irdina | Malaysia |
5717000
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Mok Shu Zing | Malaysia |
5707439
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Alcantara May Ann | Philippines |
5218004
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tan Si Wen | Singapore |
5814260
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Canino Rhea Jean | Philippines |
5217946
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Olay Joannah Love Marie | Philippines |
5217954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 36 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Bravo John Rhuiz | Philippines |
5217890
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lau Xian Hui Rudolph | Singapore |
5804302
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Tan Tze Lin Tommy | Singapore |
5805295
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Lê Thanh Tài | Việt Nam |
12402192
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nguyễn Trí Thiên | Việt Nam |
12402958
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Khairil Muhd Khairil Asyraf | Malaysia |
5712467
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Mohammad Nubairshah Shaikh | India |
5053196
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Muhammad Ihsan Shahiran B. Muh | Malaysia |
5716918
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Naik Rishubh Naresh | India |
5067081
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Tejaswini Sagar | India |
5054290
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Nguyễn Lâm Tùng | Việt Nam |
12411094
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Việt Nam |
12407836
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Hà Phương Hoàng Mai | Việt Nam |
12406643
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Chandra Vania Vindy | Indonesia |
7103441
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Saikhanzaya Ganbaatar | Mongolia |
4900030
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 68 | Mohammad Fahad Rahman | Bangladesh |
10207791
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Wong Yinn Long | Malaysia |
5707684
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Naik Rishubh Naresh | India |
5067081
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Yap Egin Darrel | Malaysia |
5712262
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Trọng Hào | Việt Nam |
12401609
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Chong Magdalene Clarissa | Singapore |
5811651
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Choy Jia Ning Gillian | Singapore |
5811279
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Tan Jing Wen Vanessa | Singapore |
5812291
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Mok Shu Zing | Malaysia |
5707439
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Alcantara May Ann | Philippines |
5218004
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Tan Si Wen | Singapore |
5814260
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ding Dao En | Malaysia |
5716985
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Kee Lee Er | Malaysia |
5716993
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Sim Jia Ru | Malaysia |
5716110
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Tantachamroon Tavipan | Thailand |
6203345
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 100 | Thatree Nikom | Thailand |
6203353
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 101 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | De Luna Adrian | Philippines |
5217903
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Quizon Daniel | Philippines |
5217911
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Chuah Hao Feng | Malaysia |
5712149
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Tan Soon Wei Dawson | Malaysia |
5708990
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Yap Egin Darrel | Malaysia |
5712262
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Mejia Giovanni | Philippines |
5209498
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Chotitada Sivawong | Thailand |
6202209
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Kamphusan Thaphat | Thailand |
6203183
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Krachangpun Nathat | Thailand |
6203264
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Chinguun Sumiya | Mongolia |
4902572
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Luvsandorj Orgilbold | Mongolia |
4902793
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Việt Nam |
12408794
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Thành Uyển Dung | Việt Nam |
12411876
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Bintang Rasyid A. Hidayat | Indonesia |
7105355
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Chinguun Sumiya | Mongolia |
4902572
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Kiều Bích Thủy | Việt Nam |
12409910
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Trần Minh Ý | Việt Nam |
12406830
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Alcantara May Ann | Philippines |
5218004
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Osena Alexis Anne | Philippines |
5207002
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Canape Ynna Sophia | Philippines |
5212480
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Fam Jia En Victoria | Singapore |
5803659
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Tan Si Wen | Singapore |
5814260
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Olay Joannah Love Marie | Philippines |
5217954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Batjargal Irmuuntulga | Mongolia |
4902157
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Boldbaatar Tengis | Mongolia |
4902300
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Chua Xue Kai Alfred | Singapore |
5805856
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Singh Delroy | Singapore |
5807115
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Tan Jun Yi Royce | Singapore |
5806496
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Lee Qing Aun | Singapore |
5804167
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Woong Zhi Wei William | Singapore |
5804906
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Lau Xian Hui Rudolph | Singapore |
5804302
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Tan Tze Lin Tommy | Singapore |
5805295
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Chotitada Sivawong | Thailand |
6202209
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Kamphusan Thaphat | Thailand |
6203183
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Krachangpun Nathat | Thailand |
6203264
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Đức Việt | Việt Nam |
12402060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Trần Quang Khải | Việt Nam |
12402591
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyen Hoang Hiep | Việt Nam | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 187 | Nguyễn Thành Trung | Việt Nam |
12423475
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |