| 1 | Nguyễn Bảo Thục Quyên | 12408735 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Teh De Zen | 5707714 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Ngân Hà | 12411779 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Docena Jerad | 5208173 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Mohammad Nubairshah Shaikh | 5053196 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Aminuddin Nur Faiqah | 5711860 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Zulkippli Yasmin Irdina | 5717000 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Mok Shu Zing | 5707439 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Teh De Zen | 5707714 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Alcantara May Ann | 5218004 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tan Si Wen | 5814260 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Canino Rhea Jean | 5217946 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Olay Joannah Love Marie | 5217954 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 36 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Bravo John Rhuiz | 5217890 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Rilloraza Istraelito | 5213436 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lau Xian Hui Rudolph | 5804302 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Liu Xiangyi | 8605718 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Tan Tze Lin Tommy | 5805295 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Lê Thanh Tài | 12402192 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nguyễn Trí Thiên | 12402958 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Khairil Muhd Khairil Asyraf | 5712467 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Mohammad Nubairshah Shaikh | 5053196 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Muhammad Ihsan Shahiran B. Muh | 5716918 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Naik Rishubh Naresh | 5067081 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Ngieng Chew Sheng Samuel | 5713978 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Tejaswini Sagar | 5054290 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Nguyễn Lâm Tùng | 12411094 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Nguyễn Thành Vương Phú Quang | 12407836 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Chandra Vania Vindy | 7103441 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Trần Phan Bảo Khánh | 12406988 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Saikhanzaya Ganbaatar | 4900030 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 68 | Mohammad Fahad Rahman | 10207791 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Quizon Daniel | 5217911 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Wong Yinn Long | 5707684 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Naik Rishubh Naresh | 5067081 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Yap Egin Darrel | 5712262 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Trọng Hào | 12401609 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Chong Magdalene Clarissa | 5811651 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Choy Jia Ning Gillian | 5811279 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Tan Jing Wen Vanessa | 5812291 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Mok Shu Zing | 5707439 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Teh De Zen | 5707714 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Alcantara May Ann | 5218004 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Tan Si Wen | 5814260 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Ding Dao En | 5716985 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Kee Lee Er | 5716993 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Sim Jia Ru | 5716110 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 99 | Tantachamroon Tavipan | 6203345 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 100 | Thatree Nikom | 6203353 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 101 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | De Luna Adrian | 5217903 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Quizon Daniel | 5217911 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Rilloraza Istraelito | 5213436 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Chuah Hao Feng | 5712149 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Tan Soon Wei Dawson | 5708990 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Yap Egin Darrel | 5712262 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Docena Jerad | 5208173 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Chotitada Sivawong | 6202209 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Kamphusan Thaphat | 6203183 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 115 | Krachangpun Nathat | 6203264 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Chinguun Sumiya | 4902572 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Luvsandorj Orgilbold | 4902793 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Nouri Alekhine | 5216184 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Velarde Jerish John | 5217881 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Thành Uyển Dung | 12411876 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Datu Alcon John | 5206219 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Bintang Rasyid A. Hidayat | 7105355 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Chinguun Sumiya | 4902572 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Baclayon Me Ann Joy | 5216230 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Tan Mary Joy | 5217970 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Telesforo Checy Aliena | 5217989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Kiều Bích Thủy | 12409910 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Trần Minh Ý | 12406830 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Alcantara May Ann | 5218004 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Canape Ynna Sophia | 5212480 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Fam Jia En Victoria | 5803659 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Tan Si Wen | 5814260 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Olay Joannah Love Marie | 5217954 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Batjargal Irmuuntulga | 4902157 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Boldbaatar Tengis | 4902300 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Chua Xue Kai Alfred | 5805856 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Singh Delroy | 5807115 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Tan Jun Yi Royce | 5806496 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Lee Qing Aun | 5804167 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Low Zhen Yu Cyrus | 5804175 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Woong Zhi Wei William | 5804906 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Lau Xian Hui Rudolph | 5804302 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Liu Xiangyi | 8605718 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Tan Tze Lin Tommy | 5805295 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Chotitada Sivawong | 6202209 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Kamphusan Thaphat | 6203183 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Krachangpun Nathat | 6203264 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Trần Quang Khải | 12402591 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyen Hoang Hiep | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Nguyễn Thành Trung | 12423475 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |