| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Saikhanzaya Ganbaatar | Mongolia |
4900030
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 13 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Bintang Rasyid A. Hidayat | Indonesia |
7105355
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Bảo Thục Quyên | Việt Nam |
12408735
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Hà Phương Hoàng Mai | Việt Nam |
12406643
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Tố Trân | Việt Nam |
12403130
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Ngân Hà | Việt Nam |
12411779
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Thành Uyển Dung | Việt Nam |
12411876
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 47 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 48 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 49 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Mejia Giovanni | Philippines |
5209498
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Bùi Trọng Hào | Việt Nam |
12401609
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Velarde Jerish John | Philippines |
5217881
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Chong Magdalene Clarissa | Singapore |
5811651
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Sharfina Juwita Ardelia | Indonesia |
7104260
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Sim Jia Ru | Malaysia |
5716110
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Hà Phương Hoàng Mai | Việt Nam |
12406643
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Trần Phan Bảo Khánh | Việt Nam |
12406988
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Việt Nam |
12408794
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 115 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 116 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 117 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Lương Duy Lộc | Việt Nam |
12403652
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Lê Thanh Tài | Việt Nam |
12402192
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Bùi Trọng Hào | Việt Nam |
12401609
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Trần Đăng Minh Quang | Việt Nam |
12407925
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Võ Phạm Thiên Phúc | Việt Nam |
12411396
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Tanishka Kotia | India |
25005600
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Sharfina Juwita Ardelia | Indonesia |
7104260
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Sutanti Tiara Nugraeni Eka | Indonesia |
7105380
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Budiarto Dhatuyo | Indonesia |
7103000
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Mohammad Fahad Rahman | Bangladesh |
10207791
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Constantius Leonardo Pratama | Indonesia |
7104677
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | Malaysia |
5704588
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Teh De Juan | Malaysia |
5707722
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Zou Chen | China |
8610959
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Bùi Trọng Hào | Việt Nam |
12401609
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nouri Alekhine | Philippines |
5216184
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Bạch Ngọc Thùy Dương | Việt Nam |
12408956
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Lê Thái Nga | Việt Nam |
12409006
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Nguyễn Thị Minh Thư | Việt Nam |
12406929
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Việt Nam |
12408794
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Thành Uyển Dung | Việt Nam |
12411876
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Vương Quỳnh Anh | Việt Nam |
12408948
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | Malaysia |
5704588
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Teh De Juan | Malaysia |
5707722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Wong Yinn Long | Malaysia |
5707684
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |