| 1 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Saikhanzaya Ganbaatar | 4900030 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 13 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Gonzales Julius | 5208998 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Bintang Rasyid A. Hidayat | 7105355 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Bảo Thục Quyên | 12408735 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Tố Trân | 12403130 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Ngân Hà | 12411779 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Thành Uyển Dung | 12411876 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 47 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 48 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 49 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Đỗ Đức Việt | 12402630 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Công Tài | 12402753 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Bersamina Paulo | 5206995 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Docena Jerad | 5208173 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Bùi Trọng Hào | 12401609 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Datu Alcon John | 5206219 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Pascua Haridas | 5203953 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Nouri Alekhine | 5216184 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 69 | Velarde Jerish John | 5217881 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 70 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Chong Magdalene Clarissa | 5811651 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Sharfina Juwita Ardelia | 7104260 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Sim Jia Ru | 5716110 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Datu Alcon John | 5206219 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nouri Alekhine | 5216184 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lê Thùy An | 12403989 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Trần Phan Bảo Khánh | 12406988 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 115 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 116 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 117 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Đỗ Đức Việt | 12402630 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Lương Duy Lộc | 12403652 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Lê Thanh Tài | 12402192 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Bùi Trọng Hào | 12401609 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Datu Alcon John | 5206219 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Pascua Haridas | 5203953 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Trần Đăng Minh Quang | 12407925 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Võ Phạm Thiên Phúc | 12411396 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Tan Mary Joy | 5217970 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Tanishka Kotia | 25005600 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Sharfina Juwita Ardelia | 7104260 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Thị Minh Thư | 12406929 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Sutanti Tiara Nugraeni Eka | 7105380 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Budiarto Dhatuyo | 7103000 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Mohammad Fahad Rahman | 10207791 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Constantius Leonardo Pratama | 7104677 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | 5704588 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Teh De Juan | 5707722 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Zou Chen | 8610959 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Liu Xiangyi | 8605718 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Nguyễn Anh Khôi | 12404675 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Bùi Trọng Hào | 12401609 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nouri Alekhine | 5216184 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Bạch Ngọc Thùy Dương | 12408956 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Lê Thái Nga | 12409006 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Diaz Natori Biazza | 5216222 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Nguyễn Thị Minh Thư | 12406929 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Thành Uyển Dung | 12411876 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Vương Quỳnh Anh | 12408948 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | 5704588 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | Teh De Juan | 5707722 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | Wong Yinn Long | 5707684 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |