| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Hồng Nhung | Việt Nam |
12412201
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | Việt Nam |
12408794
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Thành Uyển Dung | Việt Nam |
12411876
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Bùi Trọng Hào | Việt Nam |
12401609
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Duy Trung | Việt Nam |
12406201
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Bilguun Sumiya | Mongolia |
4901541
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Đức Sang | Việt Nam |
12407747
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lee Hui Ling | Singapore |
5807026
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Lim Wan Yu Steffi | Singapore |
5804825
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Koo Wei Xin Rosamund | Malaysia |
5713684
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Ngieng Vivian | Malaysia |
5714931
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Maya Audia | Indonesia |
7105371
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sutanti Tiara Nugraeni Eka | Indonesia |
7105380
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Ding Dao En | Malaysia |
5716985
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Kee Lee Er | Malaysia |
5716993
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Sim Jia Ru | Malaysia |
5716110
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Klinratree Mana | Thailand |
6203329
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 36 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 37 | Tantachamroon Tavipan | Thailand |
6203345
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Aminuddin Muhd Faqih | Malaysia |
5709792
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Batjargal Irmuuntulga | Mongolia |
4902157
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Boldbaatar Tengis | Mongolia |
4902300
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Ng Shi Yang | Malaysia |
5710286
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ng Jen Sheng | Malaysia |
5708478
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Teh De Juan | Malaysia |
5707722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Wong Yinn Long | Malaysia |
5707684
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Jacutina John Merill | Philippines |
5217920
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Valdellon Carl Terrence | Philippines |
5217938
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Khumnorkaew Tupfah | Thailand |
6202071
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Papon Duongchaiya | Thailand | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 52 | Srijomtong Inthanon | Thailand |
6201997
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Chotitada Sivawong | Thailand |
6202209
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Jittipairoj Nirawit | Thailand |
6203361
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Krachangpun Nathat | Thailand |
6203264
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Mohamad Satibi | Indonesia |
7101295
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Alden Goh Kai Ray | Malaysia |
5716926
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Chinguun Sumiya | Mongolia |
4902572
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Luvsandorj Orgilbold | Mongolia |
4902793
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Tin Jingshun | Singapore |
5806070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Wong Zi Yue | Malaysia |
5715105
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Yeoh Michael | Singapore |
5806526
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Ananya Rishi Gupta | India |
35011731
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hồng Anh | Việt Nam |
12406732
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Việt Nam |
12408921
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Giam Choo Kwee | Singapore |
5800200
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 80 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 81 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Tan Jun Yi Royce | Singapore |
5806496
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Vincentius Galih Pradnya | Indonesia |
7105045
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Rajaryan Kuvelkar | India |
5096235
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Lê Thanh Tài | Việt Nam |
12402192
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Duy Trung | Việt Nam |
12406201
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Baclayon Me Ann Joy | Philippines |
5216230
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Tan Mary Joy | Philippines |
5217970
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Telesforo Checy Aliena | Philippines |
5217989
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Diaz Natori Biazza | Philippines |
5216222
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Doroy Allanney Jia | Philippines |
5216729
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Mendoza Bea | Philippines |
5217997
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Chandra Vania Vindy | Indonesia |
7103441
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Indira Nursyamsina Hazimi | Indonesia |
7104472
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Patricks Anastasia | Indonesia |
7101929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Sutanti Tiara Nugraeni Eka | Indonesia |
7105380
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Canino Rhea Jean | Philippines |
5217946
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | San Diego Jerlyn Mae | Philippines |
5213401
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Sebastian Mhage Gerriahlou | Philippines |
5217962
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Đặng Tất Thắng | Việt Nam |
12400092
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 113 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 114 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 115 | Baasansuren Erdene | Mongolia |
4902084
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Batjargal Irmuuntulga | Mongolia |
4902157
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Boldbaatar Tengis | Mongolia |
4902300
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Chua Xue Kai Alfred | Singapore |
5805856
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Tan Jun Yi Royce | Singapore |
5806496
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Yin Haoran | Singapore |
5811554
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | Malaysia |
5704588
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Teh De Juan | Malaysia |
5707722
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Wong Yinn Long | Malaysia |
5707684
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Lau Xian Hui Rudolph | Singapore |
5804302
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Lee Shi Hao | Singapore |
5806488
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Liu Xiangyi | Singapore |
8605718
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Kurniawan Muhamad Agus | Indonesia |
7103735
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Priguna Gerald Pramoedya | Indonesia |
7105126
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Fahmi Anuar Muhd Fahim Hanif | Malaysia |
5712394
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Khairil Muhd Khairil Asyraf | Malaysia |
5712467
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Ngieng Chew Sheng Samuel | Malaysia |
5713978
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Iskandar Bin Abdullah | Singapore |
5802105
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Tan Weiliang | Singapore |
5801974
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Alden Goh Kai Ray | Malaysia |
5716926
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | Malaysia |
5716934
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Wong Zi Yue | Malaysia |
5715105
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Chua Jia-Tien | Malaysia |
5710006
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Amartuvshin Ganzorig | Mongolia |
4902548
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Concio Michael Jr. | Philippines |
5217873
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyen Hoang Hiep | Việt Nam | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 152 | Nguyễn Thành Trung | Việt Nam |
12423475
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Chong Magdalene Clarissa | Singapore |
5811651
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Choy Jia Ning Gillian | Singapore |
5811279
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Tan Jing Wen Vanessa | Singapore |
5812291
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Lee Hui Ling | Singapore |
5807026
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Lim Wan Yu Steffi | Singapore |
5804825
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Tin Ruiqi | Singapore |
5806453
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Koo Wei Xin Rosamund | Malaysia |
5713684
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ngieng Vivian | Malaysia |
5714931
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nithyalakshmi Sivanesan | Malaysia |
5706955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Patricks Anastasia | Indonesia |
7101929
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Ding Dao En | Malaysia |
5716985
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Kee Lee Er | Malaysia |
5716993
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Sim Jia Ru | Malaysia |
5716110
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Pitragool Suchit | Thailand |
6203337
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Srivatanakul Pricha | Thailand |
6200508
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Tantachamroon Tavipan | Thailand |
6203345
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Aminuddin Muhd Faqih | Malaysia |
5709792
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Lye Lik Zang | Malaysia |
5712181
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Ng Shi Yang | Malaysia |
5710286
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Rilloraza Istraelito | Philippines |
5213436
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Miciano John Marvin | Philippines |
5211948
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Valdellon Carl Terrence | Philippines |
5217938
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Khumnorkaew Tupfah | Thailand |
6202071
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Srijomtong Inthanon | Thailand |
6201997
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Srijomtong Oraric | Thailand |
6202004
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Iskandar Bin Abdullah | Singapore |
5802105
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Tan Weiliang | Singapore |
5801974
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Ong Yi Herng Joel | Singapore |
5812240
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Tin Jingshun | Singapore |
5806070
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Yeoh Michael | Singapore |
5806526
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |