| 1 | Tin Ruiqi | 5806453 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Thúy Quyên | 12408794 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Thành Uyển Dung | 12411876 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Công Tài | 12402753 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Bùi Trọng Hào | 12401609 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Bilguun Sumiya | 4901541 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nguyễn Đức Sang | 12407747 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Baclayon Me Ann Joy | 5216230 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tan Mary Joy | 5217970 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Telesforo Checy Aliena | 5217989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lee Hui Ling | 5807026 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Lim Wan Yu Steffi | 5804825 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Tin Ruiqi | 5806453 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Koo Wei Xin Rosamund | 5713684 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Ngieng Vivian | 5714931 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Maya Audia | 7105371 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sutanti Tiara Nugraeni Eka | 7105380 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Yuliana Sentosa | 7101260 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Ding Dao En | 5716985 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Kee Lee Er | 5716993 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Sim Jia Ru | 5716110 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Klinratree Mana | 6203329 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 36 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 37 | Tantachamroon Tavipan | 6203345 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Batjargal Irmuuntulga | 4902157 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Boldbaatar Tengis | 4902300 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lye Lik Zang | 5712181 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Ng Shi Yang | 5710286 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Ng Jen Sheng | 5708478 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Teh De Juan | 5707722 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Wong Yinn Long | 5707684 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Jacutina John Merill | 5217920 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Valdellon Carl Terrence | 5217938 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Khumnorkaew Tupfah | 6202071 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Papon Duongchaiya | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Srijomtong Inthanon | 6201997 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Chotitada Sivawong | 6202209 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Jittipairoj Nirawit | 6203361 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Krachangpun Nathat | 6203264 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Mohamad Satibi | 7101295 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Alden Goh Kai Ray | 5716926 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Chinguun Sumiya | 4902572 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Luvsandorj Orgilbold | 4902793 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 65 | Tin Jingshun | 5806070 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 66 | Wong Zi Yue | 5715105 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 67 | Yeoh Michael | 5806526 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 68 | Ananya Rishi Gupta | 35011731 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lê Thùy An | 12403989 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hồng Anh | 12406732 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Teh De Zen | 5707714 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Giam Choo Kwee | 5800200 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 79 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 80 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 81 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Tan Jun Yi Royce | 5806496 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Vincentius Galih Pradnya | 7105045 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Gonzales Julius | 5208998 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Rajaryan Kuvelkar | 5096235 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Rilloraza Istraelito | 5213436 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Docena Jerad | 5208173 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Lê Thanh Tài | 12402192 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Chế Quốc Hữu | 12400904 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Baclayon Me Ann Joy | 5216230 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Tan Mary Joy | 5217970 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Telesforo Checy Aliena | 5217989 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Diaz Natori Biazza | 5216222 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Doroy Allanney Jia | 5216729 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Mendoza Bea | 5217997 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Chandra Vania Vindy | 7103441 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Indira Nursyamsina Hazimi | 7104472 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Patricks Anastasia | 7101929 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Sutanti Tiara Nugraeni Eka | 7105380 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Yuliana Sentosa | 7101260 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Canino Rhea Jean | 5217946 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Sebastian Mhage Gerriahlou | 5217962 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Đặng Tất Thắng | 12400092 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 113 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 114 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 115 | Baasansuren Erdene | 4902084 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 116 | Batjargal Irmuuntulga | 4902157 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 117 | Boldbaatar Tengis | 4902300 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 118 | Chua Xue Kai Alfred | 5805856 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 119 | Tan Jun Yi Royce | 5806496 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 120 | Yin Haoran | 5811554 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 121 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | 5704588 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 122 | Teh De Juan | 5707722 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 123 | Wong Yinn Long | 5707684 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 124 | Lau Xian Hui Rudolph | 5804302 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 125 | Lee Shi Hao | 5806488 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 126 | Liu Xiangyi | 8605718 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 127 | Kurniawan Muhamad Agus | 7103735 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 128 | Priguna Gerald Pramoedya | 7105126 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 129 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | Fahmi Anuar Muhd Fahim Hanif | 5712394 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | Khairil Muhd Khairil Asyraf | 5712467 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | Ngieng Chew Sheng Samuel | 5713978 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | Iskandar Bin Abdullah | 5802105 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | Tan Weiliang | 5801974 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | Alden Goh Kai Ray | 5716926 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | Mahmood Shah Mukhriez Shah | 5716934 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | Wong Zi Yue | 5715105 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | Chua Jia-Tien | 5710006 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Lye Lik Zang | 5712181 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Amartuvshin Ganzorig | 4902548 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Concio Michael Jr. | 5217873 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyen Hoang Hiep | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Thành Trung | 12423475 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Chong Magdalene Clarissa | 5811651 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Choy Jia Ning Gillian | 5811279 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Tan Jing Wen Vanessa | 5812291 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Lee Hui Ling | 5807026 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Lim Wan Yu Steffi | 5804825 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Tin Ruiqi | 5806453 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Koo Wei Xin Rosamund | 5713684 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Ngieng Vivian | 5714931 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nithyalakshmi Sivanesan | 5706955 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Patricks Anastasia | 7101929 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Yuliana Sentosa | 7101260 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Ding Dao En | 5716985 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Kee Lee Er | 5716993 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Sim Jia Ru | 5716110 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Pitragool Suchit | 6203337 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Srivatanakul Pricha | 6200508 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Tantachamroon Tavipan | 6203345 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Lye Lik Zang | 5712181 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Ng Shi Yang | 5710286 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | Rilloraza Istraelito | 5213436 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | Miciano John Marvin | 5211948 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | Valdellon Carl Terrence | 5217938 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | Khumnorkaew Tupfah | 6202071 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | Srijomtong Inthanon | 6201997 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | Srijomtong Oraric | 6202004 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | Iskandar Bin Abdullah | 5802105 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | Tan Weiliang | 5801974 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | Ong Yi Herng Joel | 5812240 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | Tin Jingshun | 5806070 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | Yeoh Michael | 5806526 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |