| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Yngayo Irish | Philippines |
5211751
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Mus Santoso | Indonesia | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp | |
| 7 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Muhammad Luthfi Ali | Indonesia | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 9 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Teh Ming Min | Malaysia |
5709750
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Ananda Astri H | Indonesia |
7104235
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nurwulan Ardelia Asy Syifa | Indonesia |
7104596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Petra Gracia Krisnauli Sihotan | Indonesia |
7104650
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Alberto Pramana Martin Silaen | Indonesia |
7104308
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Constantius Leonardo Pratama | Indonesia |
7104677
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | Indonesia |
7104219
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Muhammad Firmansyah P | Indonesia |
7101902
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Rozie Adam | Indonesia |
7104839
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Muhammad Luthfi Ali | Indonesia | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 38 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Vũ Quang Quyền | Việt Nam |
12402168
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Canino Ronald | Philippines |
5213371
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Dela Cruz Khulene Lord | Philippines |
5212456
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Gutierrez Dennis | Philippines |
5203783
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Albakh Ghassan Syaqiq | Indonesia |
7103018
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Trần Minh Hoàng | Việt Nam |
12404772
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Mohamad Ervan | Indonesia |
7102135
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Mohamad Satibi | Indonesia |
7101295
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | Việt Nam |
12406813
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Ananda Astri H | Indonesia |
7104235
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Selvi | Indonesia |
7104278
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Gutierrez Dennis Jr. | Philippines |
5209005
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Jeremy Solano | Philippines |
5213673
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Mendala Ryan Maheswara Pratama | Indonesia |
7104855
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Muhammad Firmansyah P | Indonesia |
7101902
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Siregar M Ikhsan | Indonesia |
7102771
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Albakh Ghassan Syaqiq | Indonesia |
7103018
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Muhammad Luthfi Ali | Indonesia | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 84 | Dulay Dave Patrick | Philippines |
5205875
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Evangelista Paul Robert | Philippines |
5210097
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Đặng Thế Nam | Việt Nam |
12402419
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Nguyễn Đức Việt | Việt Nam |
12402060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Indra Saputra | Indonesia |
7103638
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | Indonesia |
7103646
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Putu Aditya Wiradarma | Indonesia |
7103654
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Tan Li Ting | Malaysia |
5704820
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Teh De Juan | Malaysia |
5707722
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Muhammad Luthfi Ali | Indonesia | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 106 | Mohamad Satibi | Indonesia |
7101295
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Yahaya Nur Islamurni | Malaysia |
5708141
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Angela Natasha Renggalis | Indonesia |
7104332
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Fariha Mariroh | Indonesia |
7104456
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Handoyo Fransisca Fortunata | Indonesia |
7105231
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Jelsen Yemi | Indonesia |
7101406
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Ananda Astri H | Indonesia |
7104235
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nurwulan Ardelia Asy Syifa | Indonesia |
7104596
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Singgih Diajeng Theresa | Indonesia |
7104391
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12402818
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Trần Tiến Phát | Việt Nam |
12404721
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Michael Evan Santoso | Indonesia |
7104740
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Muhammad Firmansyah P | Indonesia |
7101902
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Muhammad Luthfi Ali | Indonesia | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 134 | Sean Winshand Cuhendi | Indonesia |
7101554
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Dulay Dave Patrick | Philippines |
5205875
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Evangelista Paul Robert | Philippines |
5210097
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Đức Việt | Việt Nam |
12402060
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Budiarto Dhatuyo | Indonesia |
7103000
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | Indonesia |
7103646
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Putu Aditya Wiradarma | Indonesia |
7103654
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |