| 1 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Yngayo Irish | 5211751 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Mus Santoso | | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Muhammad Luthfi Ali | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Salgados Lennon Hart | 5204216 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Teh De Zen | 5707714 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Teh Ming Min | 5709750 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | 7101244 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Ananda Astri H | 7104235 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nurwulan Ardelia Asy Syifa | 7104596 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Petra Gracia Krisnauli Sihotan | 7104650 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Alberto Pramana Martin Silaen | 7104308 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Constantius Leonardo Pratama | 7104677 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | 7104219 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Muhammad Firmansyah P | 7101902 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Rozie Adam | 7104839 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Kadzim Musa | 7101481 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Muhammad Luthfi Ali | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Vũ Quang Quyền | 12402168 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Salgados Lennon Hart | 5204216 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Dela Cruz Khulene Lord | 5212456 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Gutierrez Dennis | 5203783 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Teh De Zen | 5707714 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Albakh Ghassan Syaqiq | 7103018 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Mohamad Ervan | 7102135 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Mohamad Satibi | 7101295 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Bùi Thanh Nhã Trúc | 12403954 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Vũ Thu Hiền | 12406813 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hùynh Thư Trúc | 12403210 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | 7101244 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Ananda Astri H | 7104235 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Selvi | 7104278 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Gutierrez Dennis Jr. | 5209005 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Jeremy Solano | 5213673 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Mendala Ryan Maheswara Pratama | 7104855 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Muhammad Firmansyah P | 7101902 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Siregar M Ikhsan | 7102771 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Albakh Ghassan Syaqiq | 7103018 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Kadzim Musa | 7101481 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Muhammad Luthfi Ali | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Dulay Dave Patrick | 5205875 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Evangelista Paul Robert | 5210097 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lagula McDominique | 5205239 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Đặng Thế Nam | 12402419 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Indra Saputra | 7103638 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | 7103646 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Putu Aditya Wiradarma | 7103654 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Ummi Fisabilillah | 7104804 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Tan Li Ting | 5704820 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Teh De Juan | 5707722 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Muhammad Luthfi Ali | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Mohamad Satibi | 7101295 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Teh De Zen | 5707714 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Yahaya Nur Islamurni | 5708141 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Hùynh Thư Trúc | 12403210 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Angela Natasha Renggalis | 7104332 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Fariha Mariroh | 7104456 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Handoyo Fransisca Fortunata | 7105231 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Jelsen Yemi | 7101406 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Ananda Astri H | 7104235 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nurwulan Ardelia Asy Syifa | 7104596 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Singgih Diajeng Theresa | 7104391 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Phạm Quang Minh | 12402818 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Trần Tiến Phát | 12404721 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Michael Evan Santoso | 7104740 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Muhammad Firmansyah P | 7101902 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Kadzim Musa | 7101481 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Muhammad Luthfi Ali | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Sean Winshand Cuhendi | 7101554 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Dulay Dave Patrick | 5205875 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Evangelista Paul Robert | 5210097 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Lagula McDominique | 5205239 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Budiarto Dhatuyo | 7103000 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Kemas Ade Krisna Mausyach Suri | 7103646 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Putu Aditya Wiradarma | 7103654 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |