| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Constantius Leonardo Pratama | Indonesia |
7104677
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Baskara Fiodias | Indonesia |
7102950
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Gutierrez Dennis | Philippines |
5203783
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Indah P. Askali | Indonesia |
7104464
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Huỳnh Thanh Thy | Việt Nam |
12406414
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nghiêm Thảo Tâm | Việt Nam |
12406430
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Đỗ Đức Việt | Việt Nam |
12402630
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Trần Mai Trường An | Việt Nam |
12403717
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Dulay Dave Patrick | Philippines |
5205875
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Surposa Jeazzir Kline | Philippines |
5212022
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Đặng Thế Nam | Việt Nam |
12402419
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | Việt Nam |
12403431
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Phan Thế Hiển | Việt Nam |
12405230
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Gonzales Julius | Philippines |
5208998
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Phạm Quang Minh | Việt Nam |
12402818
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Muhammad Firmansyah P | Indonesia |
7101902
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | Malaysia |
5709040
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Yahaya Nur Islamurni | Malaysia |
5708141
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Intan Ghina Ilmi | Indonesia |
7104502
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Enriquez Jean Karen | Philippines |
5207045
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Mejia Cherry Ann | Philippines |
5206880
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nghiêm Thảo Tâm | Việt Nam |
12406430
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Phạm Trần Gia Thư | Việt Nam |
12404802
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Catur Adi Sagita | Indonesia |
7104618
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Constantius Leonardo Pratama | Indonesia |
7104677
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | Indonesia |
7104219
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Mejia Giovanni | Philippines |
5209498
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Ishak Filius Lili | Indonesia |
7102143
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Mohamad Ervan | Indonesia |
7102135
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Mohamad Satibi | Indonesia |
7101295
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Bùi Minh Thành | Việt Nam |
12404934
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Munkhzul Turmunkh | Mongolia |
4901878
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Teh De Zen | Malaysia |
5707714
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Abdumalik Zhansaya | Kazakhstan |
13703544
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Ananda Astri H | Indonesia |
7104235
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | Indonesia |
7104219
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Hafiz Arif Abdul | Indonesia |
7104227
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Baskara Fiodias | Indonesia |
7102950
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Lê Thị Như Quỳnh | Việt Nam |
12403970
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Võ Mai Trúc | Việt Nam |
12403474
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chandra Vania Vindy | Indonesia |
7103441
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Indira Nursyamsina Hazimi | Indonesia |
7104472
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Ummi Fisabilillah | Indonesia |
7104804
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Bùi Thúy Vy | Việt Nam |
12407011
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Đoàn Thị Hồng Nhung | Việt Nam |
12403547
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Hoàng Thị Hải Anh | Việt Nam |
12407135
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyễn Thị Thúy Triên | Việt Nam |
12404179
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Huỳnh Thanh Thy | Việt Nam |
12406414
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Nghiêm Thảo Tâm | Việt Nam |
12406430
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Vương Mai Khanh | Việt Nam |
12404829
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Alberto Pramana Martin Silaen | Indonesia |
7104308
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Catur Adi Sagita | Indonesia |
7104618
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | Indonesia |
7104219
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Vũ Quang Quyền | Việt Nam |
12402168
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Salgados Lennon Hart | Philippines |
5204216
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Turqueza Mari Joseph | Philippines |
5204674
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Huỳnh Hai Him | Việt Nam |
12404993
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Ngô Đức Trí | Việt Nam |
12405060
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Phạm Phú Vinh | Việt Nam |
12405191
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |