| 1 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Karenza Dita | 7101473 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 10 | Constantius Leonardo Pratama | 7104677 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đỗ Đức Việt | 12402630 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Gonzales Julius | 5208998 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Baskara Fiodias | 7102950 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lagula McDominique | 5205239 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Gutierrez Dennis | 5203783 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lê Thị Như Quỳnh | 12403970 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Indah P. Askali | 7104464 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Ummi Fisabilillah | 7104804 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Huỳnh Thanh Thy | 12406414 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Đỗ Đức Việt | 12402630 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Trần Mai Trường An | 12403717 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Dulay Dave Patrick | 5205875 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lagula McDominique | 5205239 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Surposa Jeazzir Kline | 5212022 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Đặng Thế Nam | 12402419 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Phan Thế Hiển | 12405230 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Karenza Dita | 7101473 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Gonzales Julius | 5208998 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Phạm Quang Minh | 12402818 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Muhammad Firmansyah P | 7101902 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Tin Jingyao | 5804418 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Docena Jerad | 5208173 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Azhar Puteri Munajjah Az-Zahraa | 5709040 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Teh De Zen | 5707714 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Yahaya Nur Islamurni | 5708141 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Intan Ghina Ilmi | 7104502 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Ummi Fisabilillah | 7104804 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Enriquez Jean Karen | 5207045 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Catur Adi Sagita | 7104618 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Constantius Leonardo Pratama | 7104677 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | 7104219 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Lê Quang Trà | 12402885 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Docena Jerad | 5208173 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Ishak Filius Lili | 7102143 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Mohamad Ervan | 7102135 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Mohamad Satibi | 7101295 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Bùi Minh Thành | 12404934 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Lê Thị Như Quỳnh | 12403970 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Munkhzul Turmunkh | 4901878 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Teh De Zen | 5707714 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Abdumalik Zhansaya | 13703544 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Ananda Astri H | 7104235 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | 7104219 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Baskara Fiodias | 7102950 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Bùi Thanh Nhã Trúc | 12403954 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Lê Thị Như Quỳnh | 12403970 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chandra Vania Vindy | 7103441 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Indira Nursyamsina Hazimi | 7104472 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Ummi Fisabilillah | 7104804 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Bùi Thúy Vy | 12407011 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Đoàn Thị Hồng Nhung | 12403547 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyễn Thị Thúy Triên | 12404179 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Huỳnh Thanh Thy | 12406414 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Trần Vương Mai Khanh | 12404829 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Alberto Pramana Martin Silaen | 7104308 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Catur Adi Sagita | 7104618 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | 7104219 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Lê Quang Trà | 12402885 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Vũ Quang Quyền | 12402168 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Salgados Lennon Hart | 5204216 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Ngô Đức Trí | 12405060 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Phạm Phú Vinh | 12405191 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |