| 1 | Bùi Thanh Nhã Trúc | 12403954 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Lê Thị Như Quỳnh | 12403970 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Huỳnh Thanh Thy | 12406414 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 11 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Muhammad Firmansyah P | 7101902 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Phan Thế Hiển | 12405230 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | 7104383 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Shallom Destiyadwira Az Zahra | 7104642 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Asman Nur Sabrina Aliya | 5706904 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Rohizan Nurul Aina Akmar | 5712076 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Angela Natasha Renggalis | 7104332 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Arlisa Sepvita Cahyazafira | 7104359 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Qolbiah Fitri | 7104626 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Khadijah Qurota`ain | 7104340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nadia Anggraeni M | 7102003 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Via Lastiningtyas | 7111517 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Palero Mary Israel | 5211603 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Mary Sol Quitong | 5213665 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Gutierrez Dennis Jr. | 5209005 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Jeremy Solano | 5213673 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ibaoc Tristan Frech | 5208955 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Docena Jerad | 5208173 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Baskara Fiodias | 7102950 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | M. Eko Jumadin | 7104316 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Ridho Thaufanadhie Priambodo | 7104413 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Ishak Filius Lili | 7102143 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Mohamad Satibi | 7101295 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Urbanus Menako Gokok | 7100132 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Aditya Dicky | 7117310 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Budiarto Dhatuyo | 7103000 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Indra Saputra | 7103638 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Munkhzul Turmunkh | 4901878 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Võ Mai Trúc | 12403474 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Intan Ghina Ilmi | 7104502 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Qolbiah Fitri | 7104626 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nghiêm Thảo Tâm | 12406430 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Phạm Trần Gia Thư | 12404802 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Tanishka Kotia | 25005600 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Yngayo Irish | 5211751 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Catur Adi Sagita | 7104618 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Constantius Leonardo Pratama | 7104677 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nitish Belurkar | 5084768 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Pasaribu Ivan Maxmillian Putra | 7104219 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Evangelista Paul Robert | 5210097 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Minh Thành | 12404934 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Huỳnh Hai Him | 12404993 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Huỳnh Minh Thiên | 12403431 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Christine Elisabeth | 7106165 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | 7104383 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Aminuddin Nur Faqihah | 5704243 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Asman Nur Sabrina Aliya | 5706904 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Fariha Mariroh | 7104456 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Handoyo Fransisca Fortunata | 7105231 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Qolbiah Fitri | 7104626 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lintang Wulandari | 7104170 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Mutiani Rida | 7102470 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Nadia Anggraeni M | 7102003 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Palero Mary Israel | 5211603 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Mary Sol Quitong | 5213665 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Phạm Quang Minh | 12402818 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Trần Mai Trường An | 12403717 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Trần Tiến Phát | 12404721 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Ibaoc Tristan Frech | 5208955 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Lê Thanh Tài | 12402192 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Aditya Ghifari | 7103670 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Baskara Fiodias | 7102950 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Ridho Thaufanadhie Priambodo | 7104413 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Riswan Fahroni | 7104510 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Salgados Lennon Hart | 5204216 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Aminuddin Muhd Faqih | 5709792 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Ng Shi Yang | 5710286 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Teh De Yong | 5710480 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 114 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Huỳnh Thanh Thy | 12406414 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Yngayo Irish | 5211751 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Catur Adi Sagita | 7104618 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Nitish Belurkar | 5084768 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Lê Quang Trà | 12402885 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Vũ Quang Quyền | 12402168 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Gutierrez Dennis III | 5210356 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Elaine Vanessa | 7102763 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Nyimas Shieta Prima Citra Maus | 7104383 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Asman Nur Sabrina Aliya | 5706904 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Azhar Puteri Rifqah Fahada | 5702879 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Rohizan Nurul Aina Akmar | 5712076 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Mutiani Rida | 7102470 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nadia Anggraeni M | 7102003 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Via Lastiningtyas | 7111517 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Palero Mary Israel | 5211603 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Mary Sol Quitong | 5213665 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | San Diego Jerlyn Mae | 5213401 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Gutierrez Dennis Jr. | 5209005 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Jeremy Solano | 5213673 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Ibaoc Tristan Frech | 5208955 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Samantila Daryl Unix | 5206979 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Docena Jerad | 5208173 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Mejia Giovanni | 5209498 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Baskara Fiodias | 7102950 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Rahmat Sangun | 7101627 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Ridho Thaufanadhie Priambodo | 7104413 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Ishak Filius Lili | 7102143 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Mohamad Ervan | 7102135 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Mohamad Satibi | 7101295 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Canino Ronald | 5213371 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Dela Cruz Khulene Lord | 5212456 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Gutierrez Dennis III | 5210356 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |