| 1 | Đào Thiên Kim | 12403032 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Trần Phương Uyên | 12403997 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Ibanez Rudy | 5202698 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Tin Jingyao | 5804418 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Caranyagan Carlo | 5212405 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Cajeras Jerich | 5212251 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Derotas Vic Glysen | 5216290 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Guirhem Fiona Geeweneth | 5213460 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Merilles Cylliz Kaessa | 5212146 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Yngayo Dhona | 5211735 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Suede Mikee Charlene | 5208920 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | De Los Reyes Cristine | 5212464 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Palaming Regyne | 5213479 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | N Y Wong | | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Lemi Daniel John | 5206944 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Oczon John Michael | 5212227 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Batucan John Ray | 5211646 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Docena Jerad | 5208173 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Literatus Austin Jacob | 5208963 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Bảo Khoa | 12401501 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Đặng Duy Linh | 12402427 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Pepito Jeremy | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 57 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Bùi Đức Huy | 12403610 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Cabungcag Manilyn | 5225957 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Derotas Vic Glysen | 5216290 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Suede Mikee Charlene | 5208920 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Lovelyn Medina | 5208459 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Mariano Kristine Mae | 5205182 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | De Los Reyes Cristine | 5212464 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Palaming Regyne | 5213479 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 81 | N Y Wong | | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 82 | Goh Yi Jie Jonathan | 5803870 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Trần Quang Khải | 12402591 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Florendo Patrick Erle | 5208947 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Dela Cruz Khulene Lord | 5212456 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Kiana Arab | 12543640 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Bùi Thanh Nhã Trúc | 12403954 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Nguyen Duy Thien An | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Mohd Zuhri Amier Hamzah | 5704588 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Gonzales Julius | 5208998 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Cabungcag Manilyn | 5225957 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Docena Jesca | 5209013 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Osena Alexis Anne | 5207002 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Moulic Ella Grace | 5211530 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Yngayo Dhona | 5211735 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Bernales Christy Lamiel | 5204534 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Suede Akiko Charmaine | 5206871 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | De Los Reyes Cristine | 5212464 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Palaming Regyne | 5213479 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Yngayo Irish | 5211751 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Ngô Quang Nhật | 12402745 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Nguyễn Công Tài | 12402753 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | 12402761 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Lê Thanh Tài | 12402192 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Aquino Prince Mark | 5206839 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Oberio Aglipay | 5203228 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Pascua Haridas | 5203953 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Turqueza Mari Joseph | 5204674 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Gonzales Julius | 5208998 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Pepito Jeremy | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |