| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyen Duy Thien An | Việt Nam | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 7 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đào Thiên Kim | Việt Nam |
12403032
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyen Duy Thien An | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 32 | De Los Reyes Cristine | Philippines |
5212464
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Ibanez Rudy | Philippines |
5202698
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Joel Pinelda | Philippines | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp | |
| 35 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Ngô Quang Nhật | Việt Nam |
12402745
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Caranyagan Carlo | Philippines |
5212405
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Cajeras Jerich | Philippines |
5212251
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Oberio Aglipay | Philippines |
5203228
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Mariano Nelson Iii | Philippines |
5201748
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Trần Mai Trường An | Việt Nam |
12403717
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Patricks Anastasia | Indonesia |
7101929
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Palaming Regyne | Philippines |
5213479
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Ibanez Rudy | Philippines |
5202698
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Aquino Prince Mark | Philippines |
5206839
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Tố Trân | Việt Nam |
12403130
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Moulic Ella Grace | Philippines |
5211530
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Lê Thùy An | Việt Nam |
12403989
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | De Los Reyes Cristine | Philippines |
5212464
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Ibanez Rudy | Philippines |
5202698
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Joel Pinelda | Philippines | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh | |
| 95 | Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Việt Nam |
12402699
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Công Tài | Việt Nam |
12402753
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Nguyễn Đặng Hồng Phúc | Việt Nam |
12402761
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Mendoza Fernando | Philippines |
5212421
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Pamatmat Jarod M | Philippines |
2029685
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Aquino Prince Mark | Philippines |
5206839
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Bùi Đức Huy | Việt Nam |
12403610
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Huỳnh Minh Chiến | Việt Nam |
12405388
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Patricks Anastasia | Indonesia |
7101929
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Ibanez Rudy | Philippines |
5202698
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Tabatabaei M Amin | Iran |
12521213
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lê Tuấn Minh | Việt Nam |
12401153
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nguyễn Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403083
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nahudan Eibtizam | Philippines |
5211557
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Suede Mikee Charlene | Philippines |
5208920
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Lê Trần Phương Uyên | Việt Nam |
12403997
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyen Duy Thien An | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 149 | De Los Reyes Cristine | Philippines |
5212464
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Ibanez Rudy | Philippines |
5202698
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Legaspi Edmundo | Philippines |
5200725
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Goh Yi Jie Jonathan | Singapore |
5803870
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Ibaoc Tristan Frech | Philippines |
5208955
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Batucan John Ray | Philippines |
5211646
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Literatus Austin Jacob | Philippines |
5208963
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Pamatmat Jarod M | Philippines |
2029685
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Nguyễn Anh Khôi | Việt Nam |
12404675
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Quốc Kỳ | Việt Nam |
12405582
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Trần Mai Trường An | Việt Nam |
12403717
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |