| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Derotas Vic Glysen | Philippines |
5216290
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phạm Vũ Linh Chi | Việt Nam |
12403466
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Patricks Anastasia | Indonesia |
7101929
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Acedo Rowelyn | Philippines |
5207711
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Yngayo Dhona | Philippines |
5211735
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Bùi Thanh Nhã Trúc | Việt Nam |
12403954
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | De Los Reyes Cristine | Philippines |
5212464
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 13 | De Leon Haince Patrick | Philippines |
5206952
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Ngô Quang Nhật | Việt Nam |
12402745
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Phạm Anh Trung | Việt Nam |
12402966
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Trần Minh Hoàng | Việt Nam |
12404772
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Batucan John Ray | Philippines |
5211646
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Mariano Nelson Iii | Philippines |
5201748
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Trần Mai Trường An | Việt Nam |
12403717
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Muslimah Nurul Aisah | Indonesia |
7104375
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Neha Shankar | Singapore |
5803810
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Soh Hui Jun Rachel | Singapore |
5803845
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Liu Wen Yi Rachel | Singapore |
5803667
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Ng Zhi Mei Charmaine | Singapore |
5803519
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 39 | Goh Yi Jie Jonathan | Singapore |
5803870
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Tin Jingyao | Singapore |
5804418
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Iskandar Bin Abdullah | Singapore |
5802105
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lim De Dao Linson | Singapore |
5800889
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Atthaworadej Woradej | Thailand |
6201555
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Atthaworadej Worasuda | Thailand |
6201563
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Channarong Ratrawee | Thailand |
6201873
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Koh Jonathan | Singapore |
5801672
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Tan Hshun Hui Gabriel | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 53 | Teo Ryan | Singapore |
5804698
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Cabungcag Manilyn | Philippines |
5225957
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Thị Minh Oanh | Việt Nam |
12404080
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Acedo Rowelyn | Philippines |
5207711
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Frayna Janelle Mae | Philippines |
5212499
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | N Y Wong | Singapore | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh | |
| 65 | De Leon Haince Patrick | Philippines |
5206952
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Goh Yi Jie Jonathan | Singapore |
5803870
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Mendoza Fernando | Philippines |
5212421
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ramos Alfonso Baldomero R | Philippines |
5205131
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Muslimah Nurul Aisah | Indonesia |
7104375
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Neha Shankar | Singapore |
5803810
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Soh Hui Jun Rachel | Singapore |
5803845
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Liu Wen Yi Rachel | Singapore |
5803667
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Ng Zhi Mei Charmaine | Singapore |
5803519
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Chua Ai Xin Esse | Singapore |
5803489
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Koh Abigail | Singapore |
5803497
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Lo Yin Ling Melissa | Singapore |
5801001
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Lâm Tuyết Mai | Việt Nam |
12404225
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 85 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 86 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Balbona James Andrew | Philippines |
5212200
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | De Leon Haince Patrick | Philippines |
5206952
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Marcellana Mark James | Philippines |
5211123
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Atthaworadej Woradej | Thailand |
6201555
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Atthaworadej Worasuda | Thailand |
6201563
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Iskandar Bin Abdullah | Singapore |
5802105
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lim De Dao Linson | Singapore |
5800889
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Channarong Ratrawee | Thailand |
6201873
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Kulpruethanon Thanadon | Thailand |
6201610
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Koh Jonathan | Singapore |
5801672
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Choo Zhenghao Daniel | Singapore |
5804159
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Tan Hshun Hui Gabriel | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 103 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Mendoza Shania Mae | Philippines |
5211158
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Acedo Rowelyn | Philippines |
5207711
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Ngô Quang Nhật | Việt Nam |
12402745
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Batucan John Ray | Philippines |
5211646
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Pamatmat Jarod M | Philippines |
2029685
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Pangilinan Stephen Rome | Philippines |
5211140
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Karenza Dita | Indonesia |
7101473
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Muslimah Nurul Aisah | Indonesia |
7104375
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Neha Shankar | Singapore |
5803810
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Soh Hui Jun Rachel | Singapore |
5803845
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Liu Wen Yi Rachel | Singapore |
5803667
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Ng Zhi Mei Charmaine | Singapore |
5803519
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Rujok Najwa Jiahui | Singapore |
5803500
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Khashayar Rajabi Yazdi | Iran |
12542105
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Shafiei Amir Mohammad | Iran |
12526126
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Tabatabaei M Amin | Iran |
12521213
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Iskandar Bin Abdullah | Singapore |
5802105
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Lim De Dao Linson | Singapore |
5800889
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Koh Jonathan | Singapore |
5801672
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Choo Zhenghao Daniel | Singapore |
5804159
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Low Zhen Yu Cyrus | Singapore |
5804175
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Teo Ryan | Singapore |
5804698
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |