| 1 | Derotas Vic Glysen | 5216290 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phạm Vũ Linh Chi | 12403466 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Patricks Anastasia | 7101929 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Yngayo Dhona | 5211735 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | 7101244 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Bùi Thanh Nhã Trúc | 12403954 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | De Los Reyes Cristine | 5212464 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 13 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Ngô Quang Nhật | 12402745 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Phạm Anh Trung | 12402966 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Trần Minh Hoàng | 12404772 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Batucan John Ray | 5211646 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Docena Jerad | 5208173 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Mariano Nelson Iii | 5201748 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Trần Mai Trường An | 12403717 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Neha Shankar | 5803810 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Soh Hui Jun Rachel | 5803845 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Liu Wen Yi Rachel | 5803667 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Yuliana Sentosa | 7101260 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | 7101244 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 38 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 39 | Goh Yi Jie Jonathan | 5803870 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ow Jun Wai Ryan | 5802962 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Tin Jingyao | 5804418 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Chin Matthew Peter | 5802253 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Iskandar Bin Abdullah | 5802105 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Atthaworadej Woradej | 6201555 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Atthaworadej Worasuda | 6201563 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Channarong Ratrawee | 6201873 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Koh Jonathan | 5801672 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Low Zhen Yu Cyrus | 5804175 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Tan Hshun Hui Gabriel | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Teo Ryan | 5804698 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Cabungcag Manilyn | 5225957 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Thị Minh Oanh | 12404080 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Frayna Janelle Mae | 5212499 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Mirano Mira | 5205093 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | N Y Wong | | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 65 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Goh Yi Jie Jonathan | 5803870 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Mendoza Fernando | 5212421 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ramos Alfonso Baldomero R | 5205131 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Neha Shankar | 5803810 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Soh Hui Jun Rachel | 5803845 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Liu Wen Yi Rachel | 5803667 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Chua Ai Xin Esse | 5803489 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Lo Yin Ling Melissa | 5801001 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | 7101244 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Lâm Tuyết Mai | 12404225 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 85 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 86 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 87 | Balbona James Andrew | 5212200 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | De Leon Haince Patrick | 5206952 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Marcellana Mark James | 5211123 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Atthaworadej Woradej | 6201555 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Atthaworadej Worasuda | 6201563 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Chin Matthew Peter | 5802253 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Iskandar Bin Abdullah | 5802105 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Channarong Ratrawee | 6201873 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Kulpruethanon Thanadon | 6201610 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Koh Jonathan | 5801672 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Choo Zhenghao Daniel | 5804159 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Low Zhen Yu Cyrus | 5804175 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Tan Hshun Hui Gabriel | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Mendoza Shania Mae | 5211158 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Acedo Rowelyn | 5207711 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Ngô Quang Nhật | 12402745 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Lim De Li Derek | 5800935 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Batucan John Ray | 5211646 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Pamatmat Jarod M | 2029685 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Cá nhân Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Pangilinan Stephen Rome | 5211140 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Karenza Dita | 7101473 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Muslimah Nurul Aisah | 7104375 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Neha Shankar | 5803810 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Soh Hui Jun Rachel | 5803845 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Liu Wen Yi Rachel | 5803667 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Rujok Najwa Jiahui | 5803500 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Yuliana Sentosa | 7101260 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | 7101244 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Khashayar Rajabi Yazdi | 12542105 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Shafiei Amir Mohammad | 12526126 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Tabatabaei M Amin | 12521213 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chin Matthew Peter | 5802253 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Iskandar Bin Abdullah | 5802105 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Koh Jonathan | 5801672 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 20 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Choo Zhenghao Daniel | 5804159 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Low Zhen Yu Cyrus | 5804175 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Teo Ryan | 5804698 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |