| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Monisha Raja Jawahar | Singapore |
5802580
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Kyi Thein | Myanmar |
13000691
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đặng Thế Nam | Việt Nam |
12402419
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | B.Prathusha | India | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 15 | Sweety Patel | India |
5001099
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Chng Jiun-Jing Pearle | Singapore |
5802881
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Goh Yen-Fei | Singapore |
5802903
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Lim Xin-En Michelle | Singapore | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 19 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Mariano Kristine Mae | Philippines |
5205182
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Razo Generose Galope | Philippines |
5205190
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lê Hồng Đức | Việt Nam |
12400769
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 30 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Hồng Hải | Việt Nam |
12400785
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 32 | Aditya Ghifari | Indonesia |
7103670
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Aston Taminsyah | Indonesia |
7103352
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Wee Chun Jie Eugene | Singapore |
5801214
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Hoài Nam | Việt Nam |
12400742
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Chua Hsieh Wen | Singapore |
5802636
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Lee Yi-Sen Ian | Singapore |
5801788
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Chan Wei-Xuan Timothy | Singapore |
5802032
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Shanmugam Ravindran | Singapore |
5801770
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lim De Zhi Linch | Singapore |
5803608
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Tay Tze-Kiat Jonathan | Singapore |
5803039
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Pratyusha Bodda | India |
5000629
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Vương Thị Quỳnh Hương | Việt Nam |
12402362
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Nguyễn Mạnh Trường | Việt Nam |
12402028
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Việt Nam |
12401641
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Aay Aisyah Anisa | Indonesia |
7102895
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Handoyo Fransisca Fortunata | Indonesia |
7105231
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Daylo MaLeonora | Philippines |
5205166
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Membrere Brena Mae | Philippines |
5205107
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Mirano Mira | Philippines |
5205093
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Mariano Kristine Mae | Philippines |
5205182
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Razo Generose Galope | Philippines |
5205190
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 81 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 82 | Aston Taminsyah | Indonesia |
7103352
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Kuniawan Dwi Saputra | Indonesia |
7101864
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Wong Shern Yang Jonathan | Singapore |
5802369
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Bùi Mạnh Hùng | Việt Nam |
12400882
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Hoài Nam | Việt Nam |
12400742
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Pang Teng-Yi Gabriel | Singapore |
5802652
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Tan Weiliang | Singapore |
5801974
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Chan Peng Khoon Gerald | Singapore |
5801575
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Shanmugam Ravindran | Singapore |
5801770
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Aw Khai-Loong | Singapore |
5803535
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Tay Tze-Kiat Jonathan | Singapore |
5803039
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Membrere Brena Mae | Philippines |
5205107
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Kyi Thein | Myanmar |
13000691
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Docena Jerad | Philippines |
5208173
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Aay Aisyah Anisa | Indonesia |
7102895
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Handoyo Fransisca Fortunata | Indonesia |
7105231
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Chng Jiun-Jing Pearle | Singapore |
5802881
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Goh Yen-Fei | Singapore |
5802903
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Lim Xin-En Michelle | Singapore | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 117 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Mariano Kristine Mae | Philippines |
5205182
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Razo Generose Galope | Philippines |
5205190
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Lê Hồng Đức | Việt Nam |
12400769
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Nguyễn Hồng Hải | Việt Nam |
12400785
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Chia Cheng Yi Aloysius | Singapore |
5800463
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Lim De Dao Linson | Singapore |
5800889
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Liu Yong-Kang Samuel | Singapore |
5803225
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Wee Chun Jie Eugene | Singapore |
5801214
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Wong Shern Yang Jonathan | Singapore |
5802369
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Neubronner Shannon Scott | Singapore |
5801010
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Tan Weiliang | Singapore |
5801974
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Chan Weng Kin | Singapore |
5801257
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Lee Yi-Sen Ian | Singapore |
5801788
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Amir Fakhry Hj Sulaiman | Brunei |
10500391
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Yee Soon Wei | Brunei |
10500553
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Lau Xian Hui Rudolph | Singapore |
5804302
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Tay Tze-Kiat Jonathan | Singapore |
5803039
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |