| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Hoàng Lê Mỹ Anh | Việt Nam |
12400696
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Trương Tấn Thành | Việt Nam |
12403008
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lê Thị Kim Ngân | Việt Nam |
12403342
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Hoàng Lê Mỹ Anh | Việt Nam |
12400696
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Việt Nam |
12403253
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Phạm Hồng Ngọc | Việt Nam |
12403261
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | Việt Nam |
12402931
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Eugene Samonte | Philippines |
5205220
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Lagula McDominique | Philippines |
5205239
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Neubronner Shannon Scott | Singapore |
5801010
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Đặng Thế Nam | Việt Nam |
12402419
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Việt Nam |
12401641
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | Việt Nam |
12402923
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Trương Tấn Thành | Việt Nam |
12403008
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 63 | Kyi Thein | Myanmar |
13000691
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 64 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Pham Nguyen Hoang Duy | Việt Nam |
39909247
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Neubronner Shannon Scott | Singapore |
5801010
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Hoài Nam | Việt Nam |
12400742
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Paulo James Florendo | Philippines |
5203961
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Vương Thị Quỳnh Hương | Việt Nam |
12402362
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Trần Thị Hà Minh | Việt Nam |
12400823
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Ngọc Minh Trúc | Việt Nam |
12403253
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Lê Hồng Đức | Việt Nam |
12400769
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nguyễn Hồng Hải | Việt Nam |
12400785
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Pham Nguyen Hoang Duy | Việt Nam |
39909247
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Chế Quốc Hữu | Việt Nam |
12400904
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Neubronner Shannon Scott | Singapore |
5801010
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Việt Nam |
12401641
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Trương Tấn Thành | Việt Nam |
12403008
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Monisha Raja Jawahar | Singapore |
5802580
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Pratyusha Bodda | India |
5000629
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Chan Wei Yi Victoria | Singapore |
5801737
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Wong Shern Yang Jonathan | Singapore |
5802369
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Pascua Haridas | Philippines |
5203953
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Rian Kapriaga | Indonesia |
7103263
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Đào Thị Lan Anh | Việt Nam |
12400610
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Vương Thị Quỳnh Hương | Việt Nam |
12402362
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Hoàng Lê Mỹ Anh | Việt Nam |
12400696
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Hùynh Thư Trúc | Việt Nam |
12403210
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Việt Nam |
12400998
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Phạm Thanh Phương Thảo | Việt Nam |
12403270
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Chan Peng Kong | Singapore |
5800129
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Pham Nguyen Hoang Duy | Việt Nam |
39909247
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Bùi Mạnh Hùng | Việt Nam |
12400882
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Văn Hải | Việt Nam |
12400122
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Trần Quang Khải | Việt Nam |
12402591
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Mạnh Trường | Việt Nam |
12402028
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Lê Quang Trà | Việt Nam |
12402885
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Việt Nam |
12401072
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |