| 1 | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Hoàng Lê Mỹ Anh | 12400696 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Trương Tấn Thành | 12403008 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lê Thị Kim Ngân | 12403342 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Hoàng Lê Mỹ Anh | 12400696 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyễn Ngọc Minh Trúc | 12403253 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Phạm Hồng Ngọc | 12403261 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 33 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 34 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Eugene Samonte | 5205220 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Lagula McDominique | 5205239 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Đặng Thế Nam | 12402419 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Lê Quang Trà | 12402885 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Trương Tấn Thành | 12403008 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Hùynh Thư Trúc | 12403210 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 63 | Kyi Thein | 13000691 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 64 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Pham Nguyen Hoang Duy | 39909247 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Chế Quốc Hữu | 12400904 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Hoài Nam | 12400742 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Paulo James Florendo | 5203961 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Vương Thị Quỳnh Hương | 12402362 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Hùynh Thư Trúc | 12403210 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nguyễn Ngọc Minh Trúc | 12403253 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Lê Hồng Đức | 12400769 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 93 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nguyễn Hồng Hải | 12400785 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Pham Nguyen Hoang Duy | 39909247 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Chế Quốc Hữu | 12400904 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Trương Tấn Thành | 12403008 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Monisha Raja Jawahar | 5802580 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Pratyusha Bodda | 5000629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Chan Wei Yi Victoria | 5801737 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Chan Peng Kong | 5800129 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Wong Shern Yang Jonathan | 5802369 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Rian Kapriaga | 7103263 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Lim De Li Derek | 5800935 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Vương Thị Quỳnh Hương | 12402362 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Hoàng Lê Mỹ Anh | 12400696 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Hùynh Thư Trúc | 12403210 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | 12400998 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Chan Peng Kong | 5800129 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Leong Ignatius | 5800242 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Pham Nguyen Hoang Duy | 39909247 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Bùi Mạnh Hùng | 12400882 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Trần Quang Khải | 12402591 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Nguyễn Mạnh Trường | 12402028 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 169 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 170 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 171 | Lê Quang Trà | 12402885 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 172 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |