| 1 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Lê Thị Kim Ngân | 12403342 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Pratyusha Bodda | 5000629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Sweety Patel | 5001099 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Nguyễn Ngọc Minh Trúc | 12403253 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 16 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 17 | Aditya Ghifari | 7103670 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Lagula McDominique | 5205239 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Teo Wei Xing | 5801621 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Lim De Li Derek | 5800935 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Aay Aisyah Anisa | 7102895 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Handoyo Fransisca Fortunata | 7105231 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Medina Warda Aulia | 7101570 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Daylo MaLeonora | 5205166 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Membrere Brena Mae | 5205107 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Pineda Judith | 5205174 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | 10500359 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Neri Susan Grace | 5205158 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Salvador Aices | 5202779 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Dharsha Raja Jawahar | 5802890 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Ho Cheng En | 5811287 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Loh Jing Wen | 5803799 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Htay Aung | 13003054 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 45 | Kyi Thein | 13000691 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 46 | Myo Min Aung | 13009060 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 47 | Chia Cheng Yi Aloysius | 5800463 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Liu Yong-Kang Samuel | 5803225 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Nguyễn Hà Phương | 12400440 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Miguel B. Lahoz | 5205328 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Pascua Haridas | 5203953 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Ramos Alfonso Baldomero R | 5205131 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Angelo Joshua P. Nuestro | 5205115 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Emmanuel Elijah Songcuya | 5205301 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Pimentel Joel | 5204860 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Andre Wahyuza | 7101287 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Aris Hariyanto | 7102518 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 61 | Rian Kapriaga | 7103263 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 62 | Ari Julian A | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 63 | Martinus Adjie Pamungkas | 7101899 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 64 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Đào Thị Lan Anh | 12400610 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Ngọc Minh Trúc | 12403253 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Ngô Đức Thắng | 12400777 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 69 | Nguyễn Hồng Hải | 12400785 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 70 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Pascua Haridas | 5203953 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Pham Manh Tuan | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Trương Tấn Thành | 12403008 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | B.Prathusha | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Sweety Patel | 5001099 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Chng Jiun-Jing Pearle | 5802881 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Goh Yen-Fei | 5802903 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Lim Xin-En Michelle | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Pineda Judith | 5205174 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | 10500359 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Neri Susan Grace | 5205158 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Salvador Aices | 5202779 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Dharsha Raja Jawahar | 5802890 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ho Cheng En | 5811287 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Loh Jing Wen | 5803799 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Htay Aung | 13003054 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 94 | Kyi Thein | 13000691 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 95 | Myo Min Aung | 13009060 | Đồng đội Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 96 | Chia Cheng Yi Aloysius | 5800463 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Liu Yong-Kang Samuel | 5803225 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Eugene Samonte | 5205220 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Lagula McDominique | 5205239 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Angelo Ezekiel P. Nuestro | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Miguel B. Lahoz | 5205328 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Pascua Haridas | 5203953 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Emmanuel Elijah Songcuya | 5205301 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Pimentel Joel | 5204860 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Songcuya Emmanuel Eumir F | 5205123 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Andre Wahyuza | 7101287 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Aris Hariyanto | 7102518 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Rian Kapriaga | 7103263 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Ari Julian A | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Martinus Adjie Pamungkas | 7101899 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 113 | Sweety Patel | 5001099 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Hoàng Lê Mỹ Anh | 12400696 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Salvador Aices | 5202779 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Phạm Thanh Phương Thảo | 12403270 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | San Diego Marie Antoinette | 5205204 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lê Hồng Đức | 12400769 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Saifuddin Muhd Izz | 5703697 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Urbanus Menako Gokok | 7100132 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Neubronner Jarred | 5801834 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Mạnh Trường | 12402028 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Lê Quang Trà | 12402885 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | B.Prathusha | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Sweety Patel | 5001099 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Daylo MaLeonora | 5205166 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Membrere Brena Mae | 5205107 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Pineda Judith | 5205174 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | 10500340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | 10500359 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Sabli Ira Kartika Dewi | 10500529 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Neri Susan Grace | 5205158 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Salvador Aices | 5202779 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Dharsha Raja Jawahar | 5802890 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Ho Cheng En | 5811287 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Loh Jing Wen | 5803799 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Aditya Ghifari | 7103670 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Aston Taminsyah | 7103352 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Eugene Samonte | 5205220 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Lagula McDominique | 5205239 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Angelo Ezekiel P. Nuestro | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Miguel B. Lahoz | 5205328 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Pascua Haridas | 5203953 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Emmanuel Elijah Songcuya | 5205301 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Pimentel Joel | 5204860 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Songcuya Emmanuel Eumir F | 5205123 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Shanmugam Ravindran | 5801770 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Ari Julian A | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Martinus Adjie Pamungkas | 7101899 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |