| 1 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Eng Andre Jerome | 5801826 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Đặng Duy Linh | 12402427 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Teo Wei Xing | 5801621 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Lo Yin Ling Melissa | 5801001 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Tang Qing Wei Joey | 5801931 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Chan Wei Yi Victoria | 5801737 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Yvonne Koh How Yee | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lin Ailin | 5801044 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Soh Wan-Cheng Denise | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Lim Li Donna | 5803098 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sia Xin Rang Sophronia | 5803705 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Đình Tài Anh | 12400912 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Chen Kai-Jun | 5801648 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Chiu Howard | 5801338 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Cheang Eu-Howe Gabriel | 5800838 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Loh Jian-En Joshua | 5801559 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Shanmugam Ravindran | 5801770 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Chan Weng Chee | 5800854 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Zhang Changjie | 5801877 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Chen Kai-Bin | 5800447 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Jaisingh Rahul | 25033093 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Than Htike San | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Lê Thị Hà | 12401994 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Wong Shern Yang Jonathan | 5802369 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Surya Wahyudi | 7102542 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Ng Wan Yun Deborah | 5810949 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Lo Yin Ling Melissa | 5801001 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Chan Wei Yi Victoria | 5801737 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Yvonne Koh How Yee | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lin Ailin | 5801044 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Lim Li Donna | 5803098 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Yuan Wei Ting | 5802571 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Bồ Huỳnh Nhật Trường | 12403580 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyễn Hoài Nam | 12400742 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Phạm Minh Khoa | 561017175 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Chiu Howard | 5801338 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Chua Deng-Xiang Adriel | 5802288 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Aris Hariyanto | 7102518 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Surya Wahyudi | 7102542 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Welldan Bramantya | 7102550 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Chang Tse-Yih Justin | | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Zhang Changjie | 5801877 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Chen Kai-Bin | 5800447 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Ong Jun-Xue Calvin | 5802954 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Yap Yong Li Jordan | 5801630 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Chia Cheng Yi Aloysius | 5800463 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Chua Ai Xin Esse | 5803489 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Koh Su-En Abigail | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Lo Yin Ling Melissa | 5801001 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Neo Xiuwen Christabel | 5801494 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Chan Wei Yi Victoria | 5801737 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Chu Mei Yin | 5801354 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lin Ailin | 5801044 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Lim Li Donna | 5803098 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Yuan Wei Ting | 5802571 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Bồ Huỳnh Nhật Trường | 12403580 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Hứa Thiên Tân | 12401978 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Khương Duy | 12406317 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Lim Zhuo Ren | 5702488 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Tan Ken Wei | 5702569 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Shanmugam Ravindran | 5801770 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Tan Kia Hua | 5801869 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Chan Weng Chee | 5800854 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Zhang Changjie | 5801877 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Chia Cheng Yi Aloysius | 5800463 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Lim De Dao Linson | 5800889 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Ong Jun-Xue Calvin | 5802954 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |