| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Bakri Anas Nazreen | Malaysia |
5701147
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Julius Joseph de Ramos | Philippines |
5200628
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Đỗ Hữu Thùy Trang | Việt Nam |
12402273
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Chin Zheng-Han Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 31 | Eng Andre Jerome | Singapore |
5801826
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nguyễn Khương Duy | Việt Nam |
12406317
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Huỳnh Vĩnh Thắng | Việt Nam |
12401986
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Yuan Wei Ting | Singapore |
5802571
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Julius Joseph de Ramos | Philippines |
5200628
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Luong Nguyen Minh Trang | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 84 | Chin Zheng-Han Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 85 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Wong Shern Yang Jonathan | Singapore |
5802369
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Chung Juen Sen | Singapore |
5801800
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Việt Nam |
12401641
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Trần Mạnh Tiến | Việt Nam |
12401897
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Bakri Anas Nazreen | Malaysia |
5701147
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Phạm Thị Ngọc Tú | Việt Nam |
12401730
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Luong Nguyen Minh Trang | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 141 | Chin Zheng-Han Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 142 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Yap Yong Li Jordan | Singapore |
5801630
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Chen Kai-Jun | Singapore |
5801648
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Nguyễn Mạnh Trường | Việt Nam |
12402028
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |