| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Việt Nam |
12400220
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Đỗ Hữu Thùy Trang | Việt Nam |
12402273
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Cao Lê Phương Thanh | Việt Nam |
12401951
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Julisa Pasaribu | Indonesia |
7101562
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nur Nabila Azman Hashim | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Aston Taminsyah | Indonesia |
7103352
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Yeap Eng Chiam | Malaysia |
5702682
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Maulana Yusuf | Indonesia |
7102356
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Cheang Eu-Howe Gabriel | Singapore |
5800838
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Lim De Dao Linson | Singapore |
5800889
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | Brunei |
10500340
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Sabli Ira Kartika Dewi | Brunei |
10500529
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Pineda Judith | Philippines |
5205174
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Thandar Zin Win | Myanmar |
13003011
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Win Win Thwe | Myanmar |
13003038
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Flores Christian Anthony | Philippines |
5200709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Olrenzo Diary Johan | Indonesia | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 35 | Galang Rambu Anarki | Indonesia |
7102534
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Maulana Yusuf | Indonesia |
7102356
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Rian Kapriaga | Indonesia |
7103263
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Ahmad Md Siraj Munir | Brunei |
10500260
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Amir Fakhry Hj Sulaiman | Brunei |
10500391
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Yee Soon Wei | Brunei |
10500553
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Aw Wai Onn | Malaysia |
5701821
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Yu Khang Ean | Malaysia |
5702704
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Khusal Shah | Malaysia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 44 | Muhammad Hakimi | Malaysia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 45 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Julisa Pasaribu | Indonesia |
7101562
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Bồ Huỳnh Nhật Trường | Việt Nam |
12403580
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Chung Juen Sen | Singapore |
5801800
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Olrenzo Diary Johan | Indonesia | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 52 | Chiu Howard | Singapore |
5801338
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Việt Nam |
12401641
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Ngọc Phụng | Việt Nam |
12401862
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | Brunei |
10500340
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Sabli Ira Kartika Dewi | Brunei |
10500529
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Pineda Judith | Philippines |
5205174
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | Brunei |
10500359
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Siti Khalillah Hj Hussin | Brunei | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 63 | Thandar Zin Win | Myanmar |
13003011
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Win Win Thwe | Myanmar |
13003038
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Flores Christian Anthony | Philippines |
5200709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Olrenzo Diary Johan | Indonesia | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 69 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Hj Emran Ahmad Bukhari | Brunei |
10500367
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Pg Md Omar Ak Hafizon | Brunei |
10500499
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Cheang Eu-Howe Gabriel | Singapore |
5800838
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Ong Chong Hao Nathanael | Singapore |
5801818
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Shanmugam Ravindran | Singapore |
5801770
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Aw Wai Onn | Malaysia |
5701821
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Yu Khang Ean | Malaysia |
5702704
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Assegaf Kurnia Sandi | Indonesia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 78 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | Phạm Thị Ngọc Tú | Việt Nam |
12401730
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | Yuan Wei Ting | Singapore |
5802571
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | Chiu Howard | Singapore |
5801338
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | Nguyễn Mạnh Trường | Việt Nam |
12402028
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | Julius Joseph de Ramos | Philippines |
5200628
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | Surya Wahyudi | Indonesia |
7102542
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Pineda Judith | Philippines |
5205174
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Thandar Zin Win | Myanmar |
13003011
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Win Win Thwe | Myanmar |
13003038
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Flores Christian Anthony | Philippines |
5200709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Olrenzo Diary Johan | Indonesia | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 102 | Chiu Howard | Singapore |
5801338
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Choo Zhong Zhi Gabriel | Singapore |
5802270
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Aris Hariyanto | Indonesia |
7102518
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Steven Kurniawan | Indonesia |
7103328
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Welldan Bramantya | Indonesia |
7102550
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Aw Wai Onn | Malaysia |
5701821
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Yu Khang Ean | Malaysia |
5702704
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Assegaf Kurnia Sandi | Indonesia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 111 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |