| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | 🥇 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | 🥇 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | 🥇 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | 🥇 | Bakri Anas Nazreen | Malaysia |
5701147
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | 🥇 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | 🥇 | Julius Joseph de Ramos | Philippines |
5200628
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | 🥇 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | 🥇 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | 🥇 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | 🥇 | Đỗ Hữu Thùy Trang | Việt Nam |
12402273
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | 🥇 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | 🥇 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | 🥇 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | 🥇 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | 🥇 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | 🥇 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | 🥇 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | 🥇 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | 🥇 | Chin Zheng-Han Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 31 | 🥇 | Eng Andre Jerome | Singapore |
5801826
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | 🥇 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | 🥇 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | 🥇 | Nguyễn Khương Duy | Việt Nam |
12406317
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | 🥇 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | 🥇 | Huỳnh Vĩnh Thắng | Việt Nam |
12401986
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | 🥇 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | 🥇 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | 🥇 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | 🥇 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | 🥇 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | 🥇 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | 🥇 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | 🥇 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | 🥇 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | 🥇 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | 🥇 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | 🥇 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥇 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | 🥇 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | 🥇 | Yuan Wei Ting | Singapore |
5802571
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | 🥇 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | 🥇 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | 🥇 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | 🥇 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | 🥇 | Julius Joseph de Ramos | Philippines |
5200628
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | 🥇 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | 🥇 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | 🥇 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | 🥇 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | 🥇 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | 🥇 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | 🥇 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | 🥇 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | 🥇 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | 🥇 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | 🥇 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | 🥇 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | 🥇 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | 🥇 | Luong Nguyen Minh Trang | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 84 | 🥇 | Chin Zheng-Han Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 85 | 🥇 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | 🥇 | Wong Shern Yang Jonathan | Singapore |
5802369
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | 🥇 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | 🥇 | Chung Juen Sen | Singapore |
5801800
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | 🥇 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Hiệp | Việt Nam |
12401641
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | 🥇 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | 🥇 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | 🥇 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | 🥇 | Trần Mạnh Tiến | Việt Nam |
12401897
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | 🥇 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | 🥇 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | 🥇 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | 🥇 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | 🥇 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | 🥇 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | 🥇 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | 🥇 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | 🥇 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | 🥇 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | 🥇 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | 🥇 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | 🥇 | So Wesley | Philippines |
5202213
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | 🥇 | Bakri Anas Nazreen | Malaysia |
5701147
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | 🥇 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | 🥇 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | 🥇 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | 🥇 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | 🥇 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | 🥇 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | 🥇 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | Việt Nam |
12400688
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | 🥇 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | 🥇 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | 🥇 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | 🥇 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | 🥇 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | 🥇 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | 🥇 | Lê Thị Hà | Việt Nam |
12401994
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | 🥇 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | 🥇 | Phạm Thị Ngọc Tú | Việt Nam |
12401730
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | 🥇 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | 🥇 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | 🥇 | Luong Nguyen Minh Trang | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 141 | 🥇 | Chin Zheng-Han Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 142 | 🥇 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | 🥇 | Yap Yong Li Jordan | Singapore |
5801630
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | 🥇 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | 🥇 | Chen Kai-Jun | Singapore |
5801648
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | 🥇 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | 🥇 | Nguyễn Mạnh Trường | Việt Nam |
12402028
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | 🥇 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | 🥇 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | 🥇 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | 🥇 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | 🥇 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | 🥇 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | 🥇 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | 🥇 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | 🥇 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | 🥈 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 160 | 🥈 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 161 | 🥈 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 162 | 🥈 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 163 | 🥈 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 164 | 🥈 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 165 | 🥈 | Eng Andre Jerome | Singapore |
5801826
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 166 | 🥈 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 167 | 🥈 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 168 | 🥈 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 169 | 🥈 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 170 | 🥈 | Lư Chấn Hưng | Việt Nam |
12402508
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 171 | 🥈 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 172 | 🥈 | Koh Abigail | Singapore |
5803497
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 173 | 🥈 | Ng Zhi Mei Charmaine | Singapore |
5803519
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 174 | 🥈 | Lo Yin Ling Melissa | Singapore |
5801001
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 175 | 🥈 | Sim Yan Xing | Singapore |
5801842
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 176 | 🥈 | Tang Qing Wei Joey | Singapore |
5801931
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 177 | 🥈 | Chan Wei Yi Victoria | Singapore |
5801737
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 178 | 🥈 | Toh Li Cheng | Singapore |
5801087
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 179 | 🥈 | Yvonne Koh How Yee | Singapore | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 180 | 🥈 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 181 | 🥈 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 182 | 🥈 | Tay Li Jin Jeslin | Singapore |
5800927
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 183 | 🥈 | Hui Sau Mun Dawn | Singapore |
5801036
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 184 | 🥈 | Lin Ailin | Singapore |
5801044
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 185 | 🥈 | Soh Wan-Cheng Denise | Singapore | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 186 | 🥈 | Ho En Ying Michelle | Singapore |
5802750
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 187 | 🥈 | Lim Li Donna | Singapore |
5803098
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 188 | 🥈 | Sia Xin Rang Sophronia | Singapore |
5803705
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 189 | 🥈 | Nguyễn Đình Tài Anh | Việt Nam |
12400912
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 190 | 🥈 | Nguyễn Đức Việt | Việt Nam |
12402060
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 191 | 🥈 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 192 | 🥈 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 193 | 🥈 | Chen Kai-Jun | Singapore |
5801648
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 194 | 🥈 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 195 | 🥈 | Chiu Howard | Singapore |
5801338
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 196 | 🥈 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 197 | 🥈 | Wee Zhen Chian | Singapore |
5800986
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 198 | 🥈 | Cheang Eu-Howe Gabriel | Singapore |
5800838
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 199 | 🥈 | Loh Jian-En Joshua | Singapore |
5801559
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 200 | 🥈 | Shanmugam Ravindran | Singapore |
5801770
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |