| 1 | HCV | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Julius Joseph de Ramos | 5200628 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | HCV | Đỗ Hữu Thùy Trang | 12402273 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCV | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCV | Lê Thị Hà | 12401994 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCV | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCV | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCV | Chin Zheng-Han Matthew | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCV | Eng Andre Jerome | 5801826 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCV | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCV | Đặng Duy Linh | 12402427 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | HCV | Nguyễn Khương Duy | 12406317 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | HCV | Nguyễn Trung Hiếu | 12403946 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | HCV | Huỳnh Vĩnh Thắng | 12401986 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCV | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCV | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCV | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCV | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCV | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCV | Wan Khye Theng | 5701813 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCV | Yuan Wei Ting | 5802571 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCV | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCV | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCV | Julius Joseph de Ramos | 5200628 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCV | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | HCV | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | HCV | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | HCV | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | HCV | Lê Thị Hà | 12401994 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | HCV | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | HCV | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | HCV | Luong Nguyen Minh Trang | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | HCV | Chin Zheng-Han Matthew | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | HCV | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCV | Wong Shern Yang Jonathan | 5802369 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCV | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCV | Chung Juen Sen | 5801800 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCV | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCV | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCV | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCV | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | HCV | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | HCV | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | HCV | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 12400688 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | HCV | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Lê Thị Hà | 12401994 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | HCV | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | HCV | Luong Nguyen Minh Trang | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | HCV | Chin Zheng-Han Matthew | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | HCV | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | HCV | Yap Yong Li Jordan | 5801630 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | HCV | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | HCV | Chen Kai-Jun | 5801648 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | HCV | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | HCV | Nguyễn Mạnh Trường | 12402028 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | HCV | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | HCV | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | HCV | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | HCB | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 160 | HCB | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 161 | HCB | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 162 | HCB | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 163 | HCB | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 164 | HCB | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 165 | HCB | Eng Andre Jerome | 5801826 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 166 | HCB | Đặng Duy Linh | 12402427 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 167 | HCB | Teo Wei Xing | 5801621 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 168 | HCB | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 169 | HCB | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 170 | HCB | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 171 | HCB | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 172 | HCB | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 173 | HCB | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 174 | HCB | Lo Yin Ling Melissa | 5801001 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 175 | HCB | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 176 | HCB | Tang Qing Wei Joey | 5801931 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 177 | HCB | Chan Wei Yi Victoria | 5801737 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 178 | HCB | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 179 | HCB | Yvonne Koh How Yee | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 180 | HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 181 | HCB | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 182 | HCB | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 183 | HCB | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 184 | HCB | Lin Ailin | 5801044 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 185 | HCB | Soh Wan-Cheng Denise | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 186 | HCB | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 187 | HCB | Lim Li Donna | 5803098 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 188 | HCB | Sia Xin Rang Sophronia | 5803705 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 189 | HCB | Nguyễn Đình Tài Anh | 12400912 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 190 | HCB | Nguyễn Đức Việt | 12402060 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 191 | HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 192 | HCB | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 193 | HCB | Chen Kai-Jun | 5801648 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 194 | HCB | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 195 | HCB | Chiu Howard | 5801338 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 196 | HCB | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 197 | HCB | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 198 | HCB | Cheang Eu-Howe Gabriel | 5800838 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 199 | HCB | Loh Jian-En Joshua | 5801559 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 200 | HCB | Shanmugam Ravindran | 5801770 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |