| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohana Priya J. | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Reddy S. Tejaswini | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 4 | Song Angela | Australia | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | Ramya Krishna | India | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | Sowmya H | India | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 7 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Saduakassova Dinara | Kazakhstan |
13700090
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Prasanna Rao | India |
5022401
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Sandeep Y. | India | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 13 | Sai Srinivas | India | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 14 | Tajdeep Adabala | India | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 15 | Toufighi Homayoon | Iran | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | Khosla Shisven | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Hồ Thị Ánh Tiên | Việt Nam |
12401757
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Việt Nam |
12400220
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Chan Daniel | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 30 | Foo Benjamin | Singapore |
5834023
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Yap Jordan | Singapore | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 32 | Chander Daniel | Singapore |
5801591
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Lo Dominic | Singapore | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 34 | Shen Chuan-Qi | Singapore | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 35 | Sai Srinivas | India | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 36 | Sankalp Modwal | India |
5020093
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Tajdeep Adabala | India | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 38 | Chin Matthew | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 39 | Mohd Haikal | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 40 | Wong Jonathan | Singapore |
5801729
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |