| 1 | Mohana Priya J. | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Reddy S. Tejaswini | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Song Angela | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Ramya Krishna | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Sowmya H | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Saduakassova Dinara | 13700090 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Prasanna Rao | 5022401 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Sandeep Y. | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Sai Srinivas | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Tajdeep Adabala | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Toufighi Homayoon | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Khosla Shisven | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Hồ Thị Ánh Tiên | 12401757 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Chan Daniel | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Foo Benjamin | 5834023 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Yap Jordan | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Chander Daniel | 5801591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Lo Dominic | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Shen Chuan-Qi | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Sai Srinivas | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Sankalp Modwal | 5020093 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Tajdeep Adabala | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Chin Matthew | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Mohd Haikal | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Wong Jonathan | 5801729 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |