🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 6 - 2004 (U8-14)
Hiển thị 104 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Pujari Rucha Sanjeev India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Pon S Krithikha India Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Corke Anya Sun Hong Kong Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Sai Nirupama Kotepalli India Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 N. Srinath India Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Panayapan Sethuraman India Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Abhilash Reddy A. India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Mohana Priya J. India Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Pujari Rucha Sanjeev India Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Reddy S. Tejaswini India Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Lakshmi Sahithi P. India Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Pon S Krithikha India Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Santhana Mahalingam Ashwini India Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Anjanaa N Sowjanyaa India Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Ramya Krishna India Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Sowmya H India Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Chandana Priya Reddy India Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Pratyusha B B India Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Sai Nirupama Kotepalli India Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 N. Srinath India Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Prasanna Rao India 5022401 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Sri Harsha Lingala India Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Panayapan Sethuraman India Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Priyadharshan Kannapan India Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Sandeep Y. India Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Bảo Khoa Việt Nam 12401501 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Nguyễn Viết Chung Việt Nam 12401030 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Abhilash Reddy A. India Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Khosla Shisven India Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Vijaya Sai Krishna Gottipati India Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥈 Mohana Priya J. India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥈 Reddy S. Tejaswini India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥈 Song Angela Australia Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥈 Ramya Krishna India Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥈 Sowmya H India Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥈 Sukandar Irine Kharisma Indonesia 7101937 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥈 Đỗ Hoàng Minh Thơ Việt Nam 12400955 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥈 Lê Thanh Phương Uyên Việt Nam 12401960 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥈 Saduakassova Dinara Kazakhstan 13700090 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥈 Prasanna Rao India 5022401 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥈 Sandeep Y. India Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥈 Sai Srinivas India Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥈 Tajdeep Adabala India Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥈 Toufighi Homayoon Iran Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥈 Khosla Shisven India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥈 Nguyễn Thảo Hân Việt Nam 12401781 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥈 Nguyễn Thị Mai Hưng Việt Nam 12401676 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥈 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Việt Nam 12400661 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
52 🥈 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥈 Tôn Nữ Hồng Ân Việt Nam 12401803 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥈 Võ Thị Kim Phụng Việt Nam 12401838 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥈 Hồ Thị Ánh Tiên Việt Nam 12401757 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥈 Nguyễn Thị Diễm Hương Việt Nam 12401714 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥈 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥈 Đỗ Hoàng Minh Thơ Việt Nam 12400955 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥈 Lê Thanh Phương Uyên Việt Nam 12401960 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥈 Nguyễn Ngọc Thanh Trà Việt Nam 12400220 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Chan Daniel Singapore Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Foo Benjamin Singapore 5834023 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Yap Jordan Singapore Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Chander Daniel Singapore 5801591 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Lo Dominic Singapore Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Shen Chuan-Qi Singapore Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Sai Srinivas India Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Sankalp Modwal India 5020093 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Tajdeep Adabala India Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Chin Matthew Singapore Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Mohd Haikal Singapore Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Wong Jonathan Singapore 5801729 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥉 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥉 Lakshmi Sahithi P. India Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥉 Santhana Mahalingam Ashwini India Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥉 Sravan Kumar Dasika India Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥉 Sri Harsha Lingala India Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥉 Koohestani Mohd Abid Shahin Iran Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥉 Priyadharshan Kannapan India Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥉 Salem A.R. Saleh Khalifa United Arab Emirates Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥉 Mustafa Abdulwahab United Arab Emirates Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥉 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥉 Vijaya Sai Krishna Gottipati India Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥉 Ho En-Huei Danielle Singapore Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥉 Lim Madeline Singapore Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥉 Lo Melissa Singapore Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥉 Chan Victoria Singapore Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥉 Koh Yvonne Singapore Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥉 Toh Li-Cheng Singapore Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥉 Liu Yang Singapore 5800811 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥉 Sia Suzanna Singapore Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥉 Tay Li-Jin Jeslin Singapore Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥉 Ang Sara Ann Singapore Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥉 Monisha Raja Jawahar Singapore 5802580 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥉 Yuan Wei-Ting Singapore Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥉 Khodadadi Kamran Iran Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
97 🥉 Koohestani Mohd Abid Shahin Iran Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥉 Lameei Hadi Iran Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥉 Lee Wei-Cheng Singapore Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥉 Tan Shihao Sean Singapore 5800994 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Teo Wei-Xing Singapore Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Kowsari Nia Amir Iran Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Samadi Borna Iran Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Zare Mohammad Iran Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn