| 1 | HCV | Pujari Rucha Sanjeev | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Pon S Krithikha | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Corke Anya Sun | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Sai Nirupama Kotepalli | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | N. Srinath | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Panayapan Sethuraman | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Abhilash Reddy A. | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Mohana Priya J. | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Pujari Rucha Sanjeev | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Reddy S. Tejaswini | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Lakshmi Sahithi P. | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCV | Pon S Krithikha | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCV | Santhana Mahalingam Ashwini | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCV | Anjanaa N Sowjanyaa | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Ramya Krishna | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCV | Sowmya H | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Chandana Priya Reddy | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCV | Pratyusha B B | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCV | Sai Nirupama Kotepalli | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCV | N. Srinath | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCV | Prasanna Rao | 5022401 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCV | Sri Harsha Lingala | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCV | Panayapan Sethuraman | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCV | Priyadharshan Kannapan | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCV | Sandeep Y. | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCV | Bảo Khoa | 12401501 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCV | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Abhilash Reddy A. | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Khosla Shisven | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Vijaya Sai Krishna Gottipati | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCB | Mohana Priya J. | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCB | Reddy S. Tejaswini | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCB | Song Angela | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCB | Ramya Krishna | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | HCB | Sowmya H | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | HCB | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | HCB | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | HCB | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | HCB | Saduakassova Dinara | 13700090 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | HCB | Prasanna Rao | 5022401 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | HCB | Sandeep Y. | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | HCB | Sai Srinivas | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | HCB | Tajdeep Adabala | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | HCB | Toufighi Homayoon | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | HCB | Khosla Shisven | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | HCB | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | HCB | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | HCB | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | HCB | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | HCB | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | HCB | Hồ Thị Ánh Tiên | 12401757 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | HCB | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | HCB | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | HCB | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | HCB | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | HCB | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | HCB | Chan Daniel | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | HCB | Foo Benjamin | 5834023 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | HCB | Yap Jordan | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Chander Daniel | 5801591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Lo Dominic | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCB | Shen Chuan-Qi | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCB | Sai Srinivas | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCB | Sankalp Modwal | 5020093 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCB | Tajdeep Adabala | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCB | Chin Matthew | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCB | Mohd Haikal | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Wong Jonathan | 5801729 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCĐ | Hejazipour Mitra | 12505951 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | HCĐ | Lakshmi Sahithi P. | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | HCĐ | Santhana Mahalingam Ashwini | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | HCĐ | Sravan Kumar Dasika | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | HCĐ | Sri Harsha Lingala | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | HCĐ | Koohestani Mohd Abid Shahin | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | HCĐ | Priyadharshan Kannapan | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | HCĐ | Salem A.R. Saleh Khalifa | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | HCĐ | Mustafa Abdulwahab | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | HCĐ | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | HCĐ | Vijaya Sai Krishna Gottipati | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | HCĐ | Ho En-Huei Danielle | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | HCĐ | Lim Madeline | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | HCĐ | Lo Melissa | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | HCĐ | Chan Victoria | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | HCĐ | Koh Yvonne | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | HCĐ | Toh Li-Cheng | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | HCĐ | Liu Yang | 5800811 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | HCĐ | Sia Suzanna | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | HCĐ | Tay Li-Jin Jeslin | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | HCĐ | Ang Sara Ann | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | HCĐ | Monisha Raja Jawahar | 5802580 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | HCĐ | Yuan Wei-Ting | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | HCĐ | Khodadadi Kamran | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | HCĐ | Koohestani Mohd Abid Shahin | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCĐ | Lameei Hadi | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCĐ | Lee Wei-Cheng | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCĐ | Tan Shihao Sean | 5800994 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCĐ | Teo Wei-Xing | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCĐ | Kowsari Nia Amir | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCĐ | Samadi Borna | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCĐ | Zare Mohammad | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |