| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Mai Ngọc Nhi | Việt Nam |
12403350
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Trọng Đề Toàn | Việt Nam |
12401625
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Duy Trung | Việt Nam |
12406201
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Do Thi Thuy My | Việt Nam | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 12 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Salvador Aices | Philippines |
5202779
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Phạm Thị Ngọc Tú | Việt Nam |
12401730
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nazario Marc Christian | Philippines |
5202191
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Chung Juen Sen | Singapore |
5801800
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Trần Mạnh Tiến | Việt Nam |
12401897
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Er Si-Hui Vivian | Singapore |
5800641
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Sim Yan Xing | Singapore |
5801842
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | Mariano Kristine Mae | Philippines |
5205182
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | Loh Shi En Elizabeth | Singapore | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 33 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | Tri Prisma Jayanti | Indonesia |
7103379
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | Zullkafli Nur Shazwani | Malaysia |
5701538
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | Magno Enerose | Philippines |
5202639
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | Ho En Ying Michelle | Singapore |
5802750
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | Ng Wan Yun Deborah | Singapore |
5810949
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | Sia Xin Rang Sophronia | Singapore |
5803705
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | Nguyễn Phước Tâm | Việt Nam |
12402109
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Đỗ Đức Minh | Việt Nam |
12412198
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Ahmad, Md Siraj Munir | Brunei |
10500260
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Hj Emran Ahmad Bukhari | Brunei |
10500367
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Hj Md Arif Bin Hj Miamat | Brunei | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 50 | Ak Qadri Pg Md Omar | Brunei |
10500243
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Chan Cheng Hoong Joel | Singapore |
5802075
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Wong Jonathan | Singapore |
5801729
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | Phan Nguyen Mai Chi | Việt Nam |
12401684
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | Lê Trọng Đề Toàn | Việt Nam |
12401625
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | Nguyễn Hoàng Nam | Việt Nam |
12402133
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | Việt Nam |
12402206
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Lim Yi Denise | Singapore |
5801460
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Sim Yan Xing | Singapore |
5801842
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Mariano Kristine Mae | Philippines |
5205182
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | Loh Shi En Elizabeth | Singapore | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 73 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | Zullkafli Nur Shazwani | Malaysia |
5701538
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | Magno Enerose | Philippines |
5202639
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | Ho En Ying Michelle | Singapore |
5802750
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | Ng Wan Yun Deborah | Singapore |
5810949
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | Sia Xin Rang Sophronia | Singapore |
5803705
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | Fernandez Daniel Howard | Singapore |
5801605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | Flores Christian Anthony | Philippines |
5200709
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | Galan Jan Nigel | Philippines |
5202205
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | Nazario Marc Christian | Philippines |
5202191
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | Teo Zhuang Zhi Wayne | Singapore |
5802210
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | Đỗ Đức Minh | Việt Nam |
12412198
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | Nguyễn Trung Hiếu | Việt Nam |
12403946
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | Ahmad, Md Siraj Munir | Brunei |
10500260
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | Chan Peng Khoon Gerald | Singapore |
5801575
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | Hj Emran Ahmad Bukhari | Brunei |
10500367
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | Lam Kwok Foong | Singapore |
5801435
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Lim Kee Woon Clement | Singapore | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 94 | Zullkafli Zarul Shazwan | Malaysia |
5701546
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Aw Wai Onn | Malaysia |
5701821
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Wee Chun Jie Eugene | Singapore |
5801214
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Wong Jonathan | Singapore |
5801729
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |