| 1 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Chung Juen Sen | 5801800 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | Docena Jedara | 5202361 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | Lương Minh Huệ | 12400971 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Do Thi Thuy My | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | Lương Minh Huệ | 12400971 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Flores Christian Anthony | 5200709 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Nazario Marc Christian | 5202191 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Chander Daniel | 5801591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Chung Juen Sen | 5801800 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Huynh Thanh Tinh | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Dương Thế Anh | 12401277 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Lê Thanh Liêm | 12402184 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | Lương Minh Huệ | 12400971 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Lương Minh Huệ | 12400971 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Phạm Đức Trí | 12402117 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Chander Daniel | 5801591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Dương Thế Anh | 12401277 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | 12402206 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |