| 1 | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Nguyễn Thùy Dương | 12407283 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Lương Minh Huệ | 12400971 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Chander Daniel | 5801591 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Chế Quốc Hữu | 12400904 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Wong Jonathan | 5801729 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | Đặng Duy Linh | 12402427 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | Huynh Thanh Tinh | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | Lê Thanh Liêm | 12402184 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | Wong Jonathan | 5801729 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | Bakri Alia Anin Azwa | 5702712 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | Salvador Aices | 5202779 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | Pg Mohd Omar Dk Qalila | 10500197 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | Ng Yong Zhi Joshua | 5801508 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | Astillero Raymund | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | So Wesley | 5202213 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | Lam Kwok Foong | 5801435 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | Lim Kee Woon Clement | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | Sia Hou You Solomon | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | Yee Soon Wei | 10500553 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | Zullkafli Zarul Shazwan | 5701546 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | Sandy Kurniawan | 7101147 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | Aston Taminsyah | 7103352 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | Nazario Marc Christian | 5202191 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | Bakri Alia Anin Azwa | 5702712 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | Kaye Ann Legaspi | 5206898 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | Pineda Judith | 5205174 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | Salvador Aices | 5202779 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | Yap Xiu Huan | 5801133 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | Pg Mohd Omar Dk Qalila | 10500197 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | Astillero Raymund | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | So Wesley | 5202213 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | Hj Md Arif Bin Hj Miamat | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | Sia Hou You Solomon | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | Yee Soon Wei | 10500553 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | Ak Qadri Pg Md Omar | 10500243 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | Sandy Kurniawan | 7101147 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | Aston Taminsyah | 7103352 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |