| 1 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Chung Juen Sen | 5801800 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 12 | HCV | Docena Jedara | 5202361 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 13 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 14 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 15 | HCV | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 16 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 17 | HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 18 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 19 | HCV | Galan Jan Nigel | 5202205 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 20 | HCV | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 21 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 24 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 25 | HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 26 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 27 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 28 | HCV | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 29 | HCV | Do Thi Thuy My | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 30 | HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 31 | HCV | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 32 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 33 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 34 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 35 | HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 36 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 37 | HCV | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 38 | HCV | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 39 | HCV | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 40 | HCV | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 41 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 42 | HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 43 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 44 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 45 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 46 | HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 47 | HCV | Flores Christian Anthony | 5200709 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 48 | HCV | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 49 | HCV | Nazario Marc Christian | 5202191 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCV | Chander Daniel | 5801591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCV | Chung Juen Sen | 5801800 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCV | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCV | Huynh Thanh Tinh | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCV | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCV | Lê Thanh Liêm | 12402184 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCV | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCV | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCV | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCV | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | HCV | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | HCV | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | HCV | So Wesley | 5202213 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | HCV | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | HCV | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | HCV | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | HCV | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | HCV | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | HCV | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | HCV | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCV | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCV | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCV | Phạm Đức Trí | 12402117 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCV | Chander Daniel | 5801591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | 12402206 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | HCB | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 120 | HCB | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 121 | HCB | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 122 | HCB | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 123 | HCB | Mai Ngọc Nhi | 12403350 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 124 | HCB | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 125 | HCB | Đặng Duy Linh | 12402427 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 126 | HCB | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 127 | HCB | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 128 | HCB | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 129 | HCB | Do Thi Thuy My | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 130 | HCB | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 131 | HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 132 | HCB | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 133 | HCB | Salvador Aices | 5202779 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 134 | HCB | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 135 | HCB | Nguyễn Quỳnh Anh | 12402036 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 136 | HCB | Phạm Thị Ngọc Tú | 12401730 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 137 | HCB | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 138 | HCB | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 139 | HCB | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 140 | HCB | Nazario Marc Christian | 5202191 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 141 | HCB | Chung Juen Sen | 5801800 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 142 | HCB | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 143 | HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 144 | HCB | Er Si-Hui Vivian | 5800641 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 145 | HCB | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 146 | HCB | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 147 | HCB | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 148 | HCB | Mariano Kristine Mae | 5205182 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 149 | HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 150 | HCB | Loh Shi En Elizabeth | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 151 | HCB | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 152 | HCB | Tri Prisma Jayanti | 7103379 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 153 | HCB | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 154 | HCB | Magno Enerose | 5202639 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 155 | HCB | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 156 | HCB | Ng Wan Yun Deborah | 5810949 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 157 | HCB | Sia Xin Rang Sophronia | 5803705 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 158 | HCB | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 159 | HCB | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 160 | HCB | Nguyễn Phước Tâm | 12402109 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 161 | HCB | Đặng Duy Linh | 12402427 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 162 | HCB | Đỗ Đức Minh | 12412198 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 163 | HCB | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 164 | HCB | Ahmad, Md Siraj Munir | 10500260 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 165 | HCB | Azahari Aliuddin | 10500324 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 166 | HCB | Hj Emran Ahmad Bukhari | 10500367 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 167 | HCB | Hj Md Arif Bin Hj Miamat | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 168 | HCB | Ak Qadri Pg Md Omar | 10500243 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 169 | HCB | Chan Cheng Hoong Joel | 5802075 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 170 | HCB | Chin Matthew Peter | 5802253 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 171 | HCB | Wong Jonathan | 5801729 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 172 | HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 173 | HCB | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 174 | HCB | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 175 | HCB | Lê Trọng Đề Toàn | 12401625 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 176 | HCB | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 177 | HCB | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 178 | HCB | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 179 | HCB | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 180 | HCB | Nguyễn Hoàng Nam | 12402133 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 181 | HCB | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 182 | HCB | Nguyễn Huỳnh Trọng Hải | 12402206 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 183 | HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 184 | HCB | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 185 | HCB | Lim Yi Denise | 5801460 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 186 | HCB | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 187 | HCB | Docena Jedara | 5202361 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 188 | HCB | Mariano Kristine Mae | 5205182 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 189 | HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 190 | HCB | Loh Shi En Elizabeth | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 191 | HCB | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 192 | HCB | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 193 | HCB | Magno Enerose | 5202639 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 194 | HCB | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 195 | HCB | Ng Wan Yun Deborah | 5810949 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 196 | HCB | Sia Xin Rang Sophronia | 5803705 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 197 | HCB | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 198 | HCB | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 199 | HCB | Flores Christian Anthony | 5200709 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 200 | HCB | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |