| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 2 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Việt Nam |
12400050
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 3 | Đào Thiên Hải | Việt Nam |
12400084
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 5 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064*
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | Phạm Minh Hoàng | Việt Nam |
12400246
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 | Từ Hoàng Thông | Việt Nam |
12400076
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Lindiawati Evi | Indonesia |
7101449
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | Lisa Karlina Lumongdong | Indonesia |
7100400*
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 10 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 11 | Sulung Wahyuningsih | Indonesia |
7115989
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 12 | Upi Darmayana | Indonesia |
7100353*
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Lê Kiều Thiên Kim | Việt Nam |
12400572
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Dede Liu | Indonesia | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | Hamdani | Indonesia |
7111894
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Wahjuwidajat Utut Adianto | Indonesia |
7100019
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Ai Jakiah | Indonesia | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 20 | Lumondong Lisa Karlina | Indonesia |
7100400
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Rasaki Neiko | Indonesia |
7101074
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Tamin Upi Darmayana | Indonesia |
7100353
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |