| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paragua Mark | Philippines |
5201241
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 2 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua nhanh |
| 3 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | Buenaventura Villamayor | Philippines |
—
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 5 | Gonzales Jayson | Philippines |
5201080
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | Paragua Mark | Philippines |
5201241
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 9 | Hoàng Thị Út | Việt Nam |
12401293
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 10 | Lê Kiều Thiên Kim | Việt Nam |
12400572
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 11 | Lê Thị Phương Liên | Việt Nam |
12400254
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 12 | Lương Minh Huệ | Việt Nam |
12400971
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua nhanh |
| 13 | Wahjuwidajat Utut Adianto | Indonesia |
7100019
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Dableo Ronald | Philippines |
5201152
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Paragua Mark | Philippines |
5201241
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Villamayor Buenaventura | Philippines |
5200393
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Hoang Thanh Trang | Việt Nam |
12400149
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Lê Kiều Thiên Kim | Việt Nam |
12400572
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Lê Thị Phương Liên | Việt Nam |
12400254
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |