Kết quả
TỔNG HỢP KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026
Thời gian: 22/08 đến 01/09/2026
Địa điểm: Quảng Trị
Tổng số VĐV: 468 (Nam: 271, Nữ: 197)
Số đơn vị: 34
TỔNG SẮP HUY CHƯƠNG TOÀN ĐOÀN
| Hạng | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA SIÊU CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | V | B | Đ | ||
| 1 | Thành phố Hồ Chí Minh | 10 | 7 | 15 | 9 | 8 | 13 | 6 | 7 | 15 | 6 | 11 | 14 | 31 | 33 | 57 |
| 2 | Thành phố Hà Nội | 5 | 4 | 6 | 5 | 5 | 6 | 5 | 3 | 12 | 6 | 3 | 8 | 21 | 15 | 32 |
| 3 | Thành phố Cần Thơ | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 2 | - | 1 | 1 | 4 | 7 | 7 | 13 |
| 4 | Nghệ An | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | - | 1 | - | 3 | - | 1 | 5 | 1 | 3 |
| 5 | Ninh Bình | 1 | - | 2 | - | 1 | - | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | - | 4 | 3 | 5 |
| 6 | Thành phố Đà Nẵng | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | - | 2 | - | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 7 | Quân đội | 1 | 1 | 3 | 1 | - | 2 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Thành phố Huế | - | 1 | 3 | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 | 1 | - | - | 1 | 3 | 6 |
| 9 | Bắc Ninh | - | 1 | 1 | - | 1 | - | 1 | - | 1 | - | 1 | - | 1 | 3 | 2 |
| 10 | Thành phố Hải Phòng | 1 | - | 1 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 11 | Thành phố Quảng Ninh | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - | - | 1 | - | - | 3 | 1 | 1 | 5 |
| 12 | Thành phố Đồng Nai | - | - | - | - | - | 2 | 1 | 1 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 13 | Thanh Hóa | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - | - | 2 | 1 | 0 | 4 |
| 14 | Đồng Tháp | - | 1 | - | - | - | 1 | - | 2 | - | - | 1 | - | 0 | 4 | 1 |
| 15 | Quảng Trị | - | 1 | 1 | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 | - | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Lâm Đồng | - | - | 1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | 0 | 1 | 1 |
| 17 | Lào Cai | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 1 | 0 |
| 18 | TT Cờ Vua VNCA | - | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vĩnh Long | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - | 1 | 0 | 0 | 2 |
| 20 | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 21 | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 0 | 0 | 1 |
| TỔNG CỘNG | 20 | 20 | 40 | 20 | 20 | 40 | 20 | 20 | 40 | 20 | 20 | 40 | 80 | 80 | 160 | |
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬN ĐỘNG VIÊN
| STT | Đơn vị | CỜ VUA CHỚP | CỜ VUA SIÊU CHỚP | CỜ VUA NHANH | CỜ VUA TIÊU CHUẨN | TỔNG | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | Nam | Nữ | TC | ||
| 1 | An Giang | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 2 | Bắc Ninh | - | 6 | 6 | - | 6 | 6 | - | 6 | 6 | - | 4 | 4 | 0 | 6 | 6 |
| 3 | CLB Cờ Vua Vũng Tàu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 5 | 2 | 7 | 3 | 0 | 3 |
| 4 | CLB Cờ Vua Vũng Tàu | 5 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | 5 | 2 | 7 | - | - | - | 3 | 2 | 5 |
| 5 | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | - | - | - | 2 | 1 | 3 |
| 6 | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | CLB Tài Năng Việt - Hà Nội | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - | 0 | 1 | 1 |
| 8 | CLB Tài Năng Việt - Hà Nội | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Đắk Lắk | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Đồng Tháp | 4 | 5 | 9 | 4 | 5 | 9 | 4 | 5 | 9 | 3 | 4 | 7 | 4 | 5 | 9 |
| 11 | Hà Giang | 2 | 3 | 5 | 2 | 3 | 5 | 1 | 3 | 4 | 2 | 3 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| 12 | Học viện Chessgo | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | - | - | - | 1 | 1 | 2 |
| 13 | Khánh Hòa | 2 | 4 | 6 | 2 | 4 | 6 | 2 | 4 | 6 | 2 | 4 | 6 | 2 | 4 | 6 |
| 14 | Lào Cai | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 15 | Lâm Đồng | 5 | 3 | 8 | 5 | 3 | 8 | 5 | 3 | 8 | 2 | - | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 16 | Nghệ An | 3 | 8 | 11 | 3 | 8 | 11 | 3 | 8 | 11 | 3 | 8 | 11 | 3 | 8 | 11 |
| 17 | Ninh Bình | 3 | 8 | 11 | 3 | 8 | 11 | 3 | 8 | 11 | 2 | 8 | 10 | 3 | 8 | 11 |
| 18 | Quảng Trị | 23 | 20 | 43 | 24 | 20 | 44 | 24 | 20 | 44 | 21 | 19 | 40 | 24 | 20 | 44 |
| 19 | Quân đội | 14 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | 14 | 3 | 17 | 10 | 2 | 12 | 14 | 3 | 17 |
| 20 | Tanzania | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 21 | Thái Nguyên | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | - | 1 | 1 | 2 | 3 |
| 22 | Thanh Hóa | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 5 |
| 23 | Thành phố Cần Thơ | 10 | 13 | 23 | 10 | 13 | 23 | 10 | 13 | 23 | 8 | 13 | 21 | 10 | 13 | 23 |
| 24 | Thành phố Đà Nẵng | 8 | 11 | 19 | 8 | 11 | 19 | 8 | 11 | 19 | 5 | 12 | 17 | 8 | 13 | 21 |
| 25 | Thành phố Đồng Nai | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 | 6 | 6 | 12 | 6 | 5 | 11 | 6 | 6 | 12 |
| 26 | Thành phố Hà Nội | 69 | 24 | 93 | 69 | 24 | 93 | 69 | 24 | 93 | 59 | 20 | 79 | 69 | 24 | 93 |
| 27 | Thành phố Hải Phòng | 2 | 7 | 9 | 2 | 7 | 9 | 2 | 7 | 9 | 2 | 5 | 7 | 2 | 7 | 9 |
| 28 | Thành phố Hồ Chí Minh | 69 | 41 | 110 | 68 | 41 | 109 | 69 | 41 | 110 | 61 | 35 | 96 | 69 | 41 | 110 |
| 29 | Thành phố Huế | 13 | 12 | 25 | 13 | 12 | 25 | 13 | 11 | 24 | 9 | 8 | 17 | 13 | 12 | 25 |
| 30 | Thành phố Quảng Ninh | 8 | 8 | 16 | 8 | 8 | 16 | 8 | 8 | 16 | 8 | 6 | 14 | 8 | 8 | 16 |
| 31 | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định | 3 | - | 3 | 3 | - | 3 | 3 | - | 3 | 1 | - | 1 | 3 | 0 | 3 |
| 32 | TT Cờ Vua VNCA | 5 | - | 5 | 5 | - | 5 | 6 | - | 6 | - | - | - | 4 | 0 | 4 |
| 33 | TT Cờ Vua VNCA | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 |
| 34 | Vĩnh Long | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | - | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| TỔNG CỘNG | 268 | 195 | 463 | 268 | 195 | 463 | 269 | 194 | 463 | 224 | 166 | 390 | 271 | 197 | 468 | |
CỜ CHỚP
NAM
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nam Long | 12443697 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Mai Duy Hùng | 12444510 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Quân đội |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Quang Huy | 12431265 | Quân đội |
| HCB | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 12432105 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Lê Anh Tú | 12424846 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Lâm Đồng |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đặng Anh Minh | 12415472 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Bành Gia Huy | 12424714 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Đoàn Phan Khiêm | 12415170 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Trọng Hiếu | 561009946 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Hậu Phúc Khang | 561020281 | Quảng Trị |
| HCĐ | Nguyễn Phạm Trường Sơn | 12491209 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | CLB Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Quang Minh | 12485047 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đặng Hà Thái Sơn | 12464600 | Quân đội |
| HCĐ | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | Quân đội |
| HCĐ | Vũ Hạo Nhiên | 12460796 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Lê Anh Khôi | 12492272 | TT Cờ Vua VNCA |
| HCĐ | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Thành phố Hải Phòng |
| HCĐ | Dương Danh Phát | 561008176 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NAM 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Huỳnh Thiên Ân | 12471682 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 561014770 | Quảng Trị |
| HCĐ | Đỗ Trí Hiếu | 12456705 | Thành phố Hà Nội |
NỮ
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lưu Minh Trang | 12457531 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Nghệ An |
| HCB | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Vũ Thị Yến Chi | 12442305 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Võ Mai Phương | 12429201 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Bảo Châu | 12441341 | Quân đội |
| HCĐ | Phan Huyền Trang | 12432741 | Thành phố Cần Thơ |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Lê Minh Anh | 12424374 | Thành phố Huế |
| HCĐ | Đỗ Hà Trang | 12424250 | Bắc Ninh |
| HCĐ | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Đặng Bảo Ngọc | 12418714 | Ninh Bình |
| HCB | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Bắc Ninh |
| HCĐ | Quan Mỹ Linh | 12421111 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Nghệ An |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 12424390 | Đồng Tháp |
| HCĐ | Võ Đình Khải My | 12417262 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Ninh Bình |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Linh Đan | 561019445 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Trình Minh Anh | 12488747 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Kim Dung | 12485667 | Thành phố Huế |
| HCĐ | Hoàng Tú Linh | 561008133 | Thành phố Huế |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Thùy Anh | 12483400 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 561005738 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Bảo An | 12496944 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Ngọc Anh Thy | 12466778 | Thành phố Huế |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 12458015 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Võ Lan Khuê | 12453374 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA CHỚP CÁ NHÂN NỮ 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Thành phố Hải Phòng |
| HCB | Lê Hồng Ân | 12446769 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | Ninh Bình |
| HCĐ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 12449539 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ SIÊU CHỚP
NAM
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Nguyên Phong | 12443930 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCB | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCĐ | Nguyễn Nam Long | 12443697 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Phan Đăng Khôi | 12442330 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Bùi Quang Huy | 12431265 | Quân đội |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Châu Văn Khải Hoàn | 12434914 | Thành phố Huế |
| HCĐ | Triệu Gia Huy | 12425109 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thái Sơn | 12415642 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Trần Gia Phúc | 12415669 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Trường Phú | 12419761 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Trọng Hiếu | 561009946 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đặng Quang Vũ | 12490717 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Tuấn Huy | 561015016 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trần Thiên Khải | 12495867 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Hà Thái Sơn | 12464600 | Quân đội |
| HCB | Võ Quang Minh | 12485047 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | Quân đội |
| HCĐ | Lê Minh Quang | 12448443 | Thành phố Đồng Nai |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 12483907 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Trần Gia Vương | 12445614 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Đỗ Quang Hiếu | 12471283 | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Thành phố Hải Phòng |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NAM 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Xuân An | 12461750 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | Ninh Bình |
| HCĐ | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 561014770 | Quảng Trị |
| HCĐ | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 12441120 | Thành phố Cần Thơ |
NỮ
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lưu Minh Trang | 12457531 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Lý Khả Hân | 12442666 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Nghệ An |
| HCB | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 12432652 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phan Huyền Trang | 12432741 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Phạm Như Ý | 12430633 | Lào Cai |
| HCĐ | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Minh Chi | 12424641 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trần Lý Ngân Châu | 12420069 | Thành phố Cần Thơ |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Châu Bảo Ngọc | 12443956 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng Tháp |
| HCĐ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Nghệ An |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | Vĩnh Long |
| HCĐ | Nguyễn Hà Khánh Linh | 12419982 | Thành phố Huế |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | 12488747 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Trần Minh Anh | 561008524 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Tạ Ngọc Hân | 561010120 | Quảng Trị |
| HCĐ | Trần Ngọc Băng Thanh | 561019747 | Thanh Hóa |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 561005738 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Thùy Anh | 12483400 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Ngọc Bảo An | 12496944 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Dương Quỳnh Giang | 12497215 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Lan Khuê | 12453374 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCB | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Bùi Vân Anh | 12472255 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA SIÊU CHỚP CÁ NHÂN NỮ 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Bắc Ninh |
| HCĐ | Lưu Minh Minh | 12453676 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCĐ | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | Thành phố Hải Phòng |
CỜ NHANH
NAM
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Nam Long | 12443697 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCĐ | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Nhất Khương | 12431656 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCB | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Bùi Quang Huy | 12431265 | Quân đội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đầu Khương Duy | 12424722 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Tùng Quân | 12432067 | Lâm Đồng |
| HCĐ | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Nam Kiệt | 12425346 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đinh Nho Kiệt | 12424730 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Lê Minh Bảo | 12418900 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bành Gia Huy | 12424714 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Hoàng Minh Hiếu | 12413372 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Quốc Hy | 12410853 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Quang Vũ | 12490717 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Huỳnh Trọng Hiếu | 561009946 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trần Thiên Khải | 12495867 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Sỹ Mạnh Đức | 561012220 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Phúc Hưng | 12484644 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Lê Minh Quang | 12448443 | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 12470767 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | Quân đội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Anh Dũng | 12454605 | Thanh Hóa |
| HCB | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Ngô Quang Minh | 12461466 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | Thành phố Hải Phòng |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NAM 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Phạm Xuân An | 12461750 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Vũ Tuấn Trường | 12472808 | Ninh Bình |
NỮ
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo Ngọc | 12453455 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCB | Nguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lưu Minh Trang | 12457531 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Lý Khả Hân | 12442666 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Hoàng Bảo An | 12432342 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Nguyễn Minh Thư | 12476552 | Đồng Tháp |
| HCĐ | Phạm Trương Mỹ An | 12469742 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Thành phố Đà Nẵng |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | Ninh Bình |
| HCĐ | Nguyễn Thanh Lam | 12451517 | Thành phố Huế |
| HCĐ | Võ Mai Phương | 12429201 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đỗ Hà Trang | 12424250 | Bắc Ninh |
| HCB | Trương Thanh Vân | 12432962 | Nghệ An |
| HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Bùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | Ninh Bình |
| HCB | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng Tháp |
| HCĐ | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | Bắc Ninh |
| HCĐ | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Thái Ngọc Tường Minh | 12411868 | Thành phố Đồng Nai |
| HCB | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Tôn Nữ Quỳnh Dương | 12415847 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Hồng Nhung | 12412201 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | 12488747 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Hoàng Tú Linh | 561008133 | Thành phố Huế |
| HCĐ | Phạm Gia Linh | 561003387 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trần Ngọc Băng Thanh | 561019747 | Thanh Hóa |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 561005738 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Thùy Anh | 12483400 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Bùi Huyền Trang | 12487503 | Ninh Bình |
| HCĐ | Hoàng Ngọc Anh Thy | 12466778 | Thành phố Huế |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Đức Huyền My | 12471704 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Võ Lan Khuê | 12453374 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 12443638 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA NHANH CÁ NHÂN NỮ 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Hồng Ân | 12446769 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Thành phố Hải Phòng |
| HCĐ | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | Ninh Bình |
| HCĐ | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 12449539 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ TIÊU CHUẨN
NAM
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Mai Duy Hùng | 12444510 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Trần Tuấn Khang | 12443174 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Việt Khôi | 12459186 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Lê Phan Hoàng Quân | 12432881 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Xuân Phương | 12439975 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Tấn Vinh | 12436291 | Quân đội |
| HCĐ | Hồ Nhật Vinh | 12429708 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Quang Anh | 12432377 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Lương Vũ | 12429740 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Trường An Khang | 12427616 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Hoàng Minh Hiếu | 12430854 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Mạnh Đức | 12419648 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Quang Minh | 12424609 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Lê Nguyên | 12426792 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Lê Nhật Quang | 12442925 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Vương Tùng Lâm | 12417440 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Anh Huy | 12435309 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Vũ Gia Bảo | 12432024 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCĐ | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 12419001 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Đặng Anh Minh | 12415472 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Võ Quốc Bảo | 12425184 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Thành Long | 12420921 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Vũ Bá Khôi | 12417254 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trần Thiên Khải | 12495867 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Trần Hậu Phúc Khang | 561020281 | Quảng Trị |
| HCĐ | Huỳnh Trọng Hiếu | 561009946 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Lê Minh Khang | 561005355 | Trung Tâm Cờ Vua Gia Định |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Ngô Tuấn Kiệt | 12483338 | Quân đội |
| HCB | Võ Quang Minh | 12485047 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Đặng Hà Thái Sơn | 12464600 | Quân đội |
| HCĐ | Mai Ngọc Thiên Vũ | 12472077 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Dương Danh Phát | 561008176 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 12483907 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Minh Nguyên | 12465500 | Thanh Hóa |
| HCĐ | Đỗ Quang Hiếu | 12471283 | Thành phố Đồng Nai |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NAM 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bảo Nam | 12441708 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Hoàng Gia Bảo | 12467871 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Phạm Xuân An | 12461750 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trương Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | Thành phố Hồ Chí Minh |
NỮ
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 10 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Khánh Hân | 12454796 | Thành phố Cần Thơ |
| HCB | Lý Khả Hân | 12442666 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Vũ Khánh An | 12468860 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | Thành phố Cần Thơ |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 11 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | Nghệ An |
| HCB | Lưu Minh Trang | 12457531 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Trương Nguyễn Thiên An | 12432350 | Thành phố Đà Nẵng |
| HCĐ | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 12435538 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 13 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | Ninh Bình |
| HCB | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Dương Ngọc Uyên | 12430935 | Thành phố Cần Thơ |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 15 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trương Thanh Vân | 12432962 | Nghệ An |
| HCB | Tống Thái Hoàng Ân | 12419230 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 12431370 | Thành phố Đồng Nai |
| HCĐ | Lê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 17 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | Nghệ An |
| HCB | Mai Hiếu Linh | 12415740 | Đồng Tháp |
| HCĐ | Phạm Quỳnh Anh | 12424196 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCĐ | Đặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 20 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Bình Vy | 12419966 | Thành phố Hà Nội |
| HCB | Nguyễn Ngọc Hiền | 12418722 | Ninh Bình |
| HCĐ | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 12431958 | Thành phố Quảng Ninh |
| HCĐ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | Vĩnh Long |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 6 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Trình Minh Anh | 12488747 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Nguyễn Linh Đan | 561019445 | Thành phố Hà Nội |
| HCĐ | Phạm Gia Linh | 561003387 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Trần Ngọc Băng Thanh | 561019747 | Thanh Hóa |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 7 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Hoàng Ngọc Anh Thy | 12466778 | Thành phố Huế |
| HCB | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 561005738 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 12465607 | Nghệ An |
| HCĐ | Trần Thùy Anh | 12483400 | Thành phố Hồ Chí Minh |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 8 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Võ Hoàng Thanh Vy | 12470716 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCB | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| HCĐ | Bùi Nguyễn An Nhiên | 12460214 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Bùi Vân Anh | 12472255 | Thành phố Hà Nội |
CỜ VUA TIÊU CHUẨN CÁ NHÂN NỮ 9 TUỔI
| HC | Tên VĐV | Mã VĐV | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| HCV | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | Ninh Bình |
| HCB | Hoàng Gia Hân | 12444600 | Bắc Ninh |
| HCĐ | Lê Hồng Ân | 12446769 | Thành phố Cần Thơ |
| HCĐ | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | Thành phố Hải Phòng |
Bốc thăm
Điều lệ
ĐIỀU LỆ
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026
Điều 1. Mục đích
- Phát triển phong trào tập luyện và xây dựng lực lượng vận động viên cờ vua trong thanh thiếu niên và học sinh toàn quốc.
- Tuyển chọn những vận động viên xuất sắc tham dự các giải trẻ khu vực và châu lục trong các năm 2026 và 2027.
Điều 2. Thời gian và địa điểm
- Thời gian: Từ ngày 22 tháng 8 đến ngày 01 tháng 9 năm 2026 tại tỉnh Quảng Trị.
- Họp kỹ thuật: Lúc 15 giờ 00 ngày 22 tháng 8 năm 2026 tại Quảng Trị.
Điều 3. Nội dung thi đấu
Thi đấu cá nhân nam, nữ ở các nội dung cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh, cờ chớp và cờ siêu chớp.
Điều 4. Đối tượng tham gia thi đấu
- Các vận động viên nam, nữ đạt hạng 1-32 ở các nội dung cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh, chớp nhoáng và đạt hạng 1-6 ở nội dung cờ truyền thống các nhóm tuổi 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 17, 20 tại giải vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026.
- Các vận động viên nam, nữ đạt đẳng cấp kiện tướng quốc gia và các vận động viên đạt huy chương cá nhân tại các giải quốc tế phù hợp với các nhóm tuổi nêu trên trong năm 2025 và năm 2026.
- Các vận động viên nam, nữ đạt huy chương cá nhân tại các giải Miền Bắc, Miền Trung, Miền Trung Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long, vô địch Cúp cờ vua quốc gia và giải Cúp các Câu lạc bộ quốc gia năm 2026 phù hợp với các hạng tuổi trên trong năm 2026.
- Các đơn vị đăng cai các giải quốc gia và quốc tế trong năm 2026 được cử thêm 01 vận động viên nam và 01 vận động viên nữ ở từng hạng tuổi tham dự giải.
Điều 5. Thể thức thi đấu
- Thi đấu theo hệ Thụy Sĩ, 9 ván. Bốc thăm bằng chương trình Swiss-Manager. Ở ván cuối cùng các vận động viên cùng một đơn vị đạt trên 50% tổng số điểm tối đa của các ván đã thi đấu sẽ không gặp nhau.
- Xếp thứ tự hạt giống theo hệ số rating của FIDE ngày 01 tháng 8 năm 2026.
Điều 6. Xếp hạng
Xếp hạng lần lượt theo các tiêu chí: điểm; tổng điểm đối kháng giữa các đấu thủ đồng điểm; hệ số Buchholz; hệ số Buchholz bỏ 1 thấp nhất; số ván thắng; số ván cầm quân Đen; số ván thắng bằng quân Đen; nếu vẫn bằng nhau, sẽ bốc thăm để phân định thứ hạng.
Điều 7. Luật và thời gian thi đấu
- Luật thi đấu: Áp dụng Luật thi đấu cờ vua hiện hành.
| Nội dung | Thời gian thi đấu |
|---|---|
| Cờ tiêu chuẩn (bảng có VĐV Elo trên 2400) | 90 phút + 30 giây/nước |
| Cờ tiêu chuẩn (tất cả VĐV Elo dưới 2400) | 60 phút + 30 giây/nước |
| Cờ nhanh | 15 phút + 10 giây/nước |
| Cờ chớp | 3 phút + 2 giây/nước |
| Cờ siêu chớp | 1 phút + 2 giây/nước |
Điều 8. Khen thưởng
- Cá nhân nam, nữ xếp hạng nhất, nhì, ba các hạng tuổi cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh và cờ chớp được nhận huy chương vàng, bạc, đồng của Cục Thể dục Thể thao Việt Nam.
- Các cá nhân nam, nữ xếp hạng nhất, nhì, ba các hạng tuổi cờ siêu chớp và đồng hạng ba các hạng tuổi cờ tiêu chuẩn, cờ nhanh, cờ chớp và cờ siêu chớp được nhận huy chương đồng của Liên đoàn Cờ Việt Nam.
- Vận động viên đạt huy chương vàng cờ tiêu chuẩn các nhóm tuổi được xem xét cử tham dự các giải trẻ quốc tế chính thức năm 2027.
- Kết quả của giải sẽ được chuyển lên FIDE để tính rating quốc tế.
Điều 9. Đăng ký và kinh phí
9.1. Đăng ký
- Hạn đăng ký cuối cùng: Trước ngày 10 tháng 8 năm 2026.
- Bản đăng ký dự giải gửi về Liên đoàn Cờ Việt Nam, số 36 Trần Phú, Hà Nội.
- Các đơn vị có thể gửi đăng ký sơ bộ đến email: office@vietnamchess.vn.
9.2. Kinh phí
- Lệ phí: 300.000 đồng/01 VĐV
- Hội phí: 300.000 đồng/01 VĐV (có giá trị trong 01 năm)
- Thẻ thi đấu: 300.000 đồng/01 VĐV (có giá trị trong 01 năm)
- Lệ phí thi đấu nộp về văn phòng Cục Thể dục Thể thao Việt Nam.
- Hội phí, thẻ thi đấu nộp về Liên đoàn Cờ Việt Nam bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo địa chỉ:
- Tên tài khoản: Liên đoàn Cờ Việt Nam
- Số tài khoản: 0011003995282
- Ngân hàng: Sở giao dịch Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam, Hà Nội
- Các đơn vị đăng ký sau thời hạn quy định phải đóng thêm 100.000 đồng/01 VĐV.
- Các đơn vị, cá nhân tham dự tự đảm bảo toàn bộ chi phí, đi lại, ăn ở, mua tài liệu chuyên môn và bản ghi các ván đấu trong thời gian tham dự giải.
Điều 10. Các quy định khác
- Các vận động viên phải có mặt tại lễ chào cờ khai mạc giải.
- Các vận động viên tuyệt đối không được mang các thiết bị truyền thông, thiết bị điện tử, đồng hồ đeo tay có màn hình và tài liệu chuyên môn vào khu vực thi đấu.
