Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12550 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9781 FIDE 12445371 Vũ Song Huy Nam 2013 - - 1785
9782 FIDE 12448699 Nguyễn Triều Khang Nam 2013 - - -
9783 FIDE 12462012 Nguyễn Trần Hoài An Nữ 2018 - - - w
9784 FIDE 12462268 Lê Như Ý Nữ 2014 - - - w
9785 FIDE 12462780 Nguyễn Diệp Bảo Hân Nữ 2014 - - - w
9786 FIDE 561000124 Nguyễn Quốc Cường Nam 2007 - 1658 1624
9787 FIDE 561000892 Nguyễn Trường Sơn Nam 2018 - - -
9788 FIDE 12465852 Trịnh Xuân Tú Nam 1993 - - -
9789 FIDE 12466620 Ngô Minh Anh Nữ 2019 - - - w
9790 FIDE 561003964 Phan Khang Nam 2013 - - -
9791 FIDE 12468924 Khổng Ngọc Tú Nam 2014 - 1428 -
9792 FIDE 12403644 Lê Trung Thành Nam 2001 - - -
9793 FIDE 561008060 Đào Trần Kiên Nam 2011 - - -
9794 FIDE 12475068 Đỗ Xuân Phúc Nam 2017 - - -
9795 FIDE 12475580 Hoàng Thị Thùy Nhiên Nữ 1969 - - - w
9796 FIDE 561013692 Hồ Phương Uyên Nữ 2021 - - - w
9797 FIDE 561014460 Phạm Trung Kiên Nam 2001 - - -
9798 FIDE 12478652 Phạm Ngọc Minh Ánh Nữ 2014 - - - w
9799 FIDE 12479420 Hoàng Lê Phương Trâm Nữ 2014 - - - w
9800 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -