Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12550 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9721 FIDE 12482234 Hoàng Đức Anh Vũ Nam 1984 - - -
9722 FIDE 12418234 Đặng Đình Nghĩa Nam 2009 - - -
9723 FIDE 12483770 Lê Cát Nhã Uyên Nữ 2017 - - - w
9724 FIDE 561020346 Mai Tuấn Minh Nam 2017 - - -
9725 FIDE 12419770 Phan Lê Nguyên Nam 2011 - - -
9726 FIDE 12485306 Đậu Đăng Khoa Nam 2012 - - -
9727 FIDE 12420026 Nguyễn Tuệ Minh Nữ 2008 - 1482 1401 w
9728 FIDE 12420794 Nguyễn Tôn Thái Hoàng Nam 1991 - - 1546
9729 FIDE 561023418 Đặng Thanh Thủy Nữ 1990 - - - w
9730 FIDE 561023930 Đỗ Bảo Nam Nam 2017 - - -
9731 FIDE 12423866 Phùng Châu Giang Nữ 2012 - - - w
9732 FIDE 12490938 Lê Đình Đăng Khoa Nam 2019 - - -
9733 FIDE 12495034 Đinh Hồ Bảo Như Nữ 2011 - - - w
9734 FIDE 12496570 Doãn Đức Duy Nam 2014 - 1575 1434
9735 FIDE 12431290 Đào Ngọc Tấn Nam 1998 - - -
9736 FIDE 12498106 Vũ Mai Hoa Nữ 2018 - - 1485 w
9737 FIDE 12498874 Phạm Minh Châu Nữ 2017 - - - w
9738 FIDE 12436410 Mai Thành Nam Nam 1999 - - -
9739 FIDE 12439738 Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2010 - - -
9740 FIDE 12442810 Nguyễn Văn An Nam 2013 - - 1414