Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12550 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9061 FIDE 12485802 Nguyễn Hải Yến Nữ 2018 - - - w
9062 FIDE 12420522 Bành Nhật Quang Nam 2008 - - -
9063 FIDE 12487082 Trịnh Khánh Ngọc Nữ 2016 - - - w
9064 FIDE 561023914 Đinh Nguyễn Như Uyên Nữ 2009 - - - w
9065 FIDE 561025194 Đào Minh Huy Nam 2020 - - -
9066 FIDE 12495018 Trịnh Thùy Lam Nữ 2012 - - - w
9067 FIDE 12495530 Vũ Minh Cường Nam 2017 - - -
9068 FIDE 12430250 Cao Tiến Nam Nam 2012 - - -
9069 FIDE 12498602 Huỳnh Vũ Uy Nam 2018 - - -
9070 FIDE 12433322 Lê Minh Phúc Nam 2014 - - -
9071 FIDE 12498858 Phan Minh Nguyên Nam 2015 - - -
9072 FIDE 12437930 Nguyễn Mạnh Đức Khang Nam 2015 - - -
9073 FIDE 12446122 Phạm Minh Quân Nam 2014 - - -
9074 FIDE 12446378 Ngô Nguyễn Việt Hoàng Nam 2008 - - 1627
9075 FIDE 12446890 Nguyễn Ngọc Nguyên Nam 2015 - - -
9076 FIDE 12449962 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 2010 - - -
9077 FIDE 12453803 Nguyễn Anh Minh Nam 2015 - - -
9078 FIDE 12455083 Nguyễn Phúc Khang Nam 2017 - - -
9079 FIDE 12458155 Fruth Nguyễn Daniel Nam 2010 - - -
9080 FIDE 12463019 Nguyễn Nam Phong Nam 2013 - - -