Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12521 FIDE 12470783 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
12522 FIDE 12406015 Bùi Việt Hoàng Nam 1997 - - -
12523 FIDE 12406783 Nguyễn Thị Minh Hiền Nữ 2002 - - - w
12524 FIDE 561009407 Đinh Bảo Ngọc Nữ 2019 - - - w
12525 FIDE 12473855 Trịnh Minh Nghĩa Nam 2015 - - -
12526 FIDE 561011711 Lê Thị Hồng Đức Nữ 1973 - - - w
12527 FIDE 12409855 Trần Ngô Khôi Nguyên Nữ 2003 - - - w
12528 FIDE 561011967 Phạm Nhân Kiệt Nam 2014 - - -
12529 FIDE 12476927 Nguyễn Hữu Phước Nam 2016 - - -
12530 FIDE 12411647 Phạm Anh Đăng Nam 2004 - - -
12531 FIDE 561016063 Sầm Thái An Nam 2013 - - -
12532 FIDE 12414719 Nguyễn Hoàng Gia Hân Nữ 2005 - - - w
12533 FIDE 561019135 Nguyễn Xuân Khang Nam 2019 - - -
12534 FIDE 12483583 Phan Minh Quân Nam 2015 - - -
12535 FIDE 561021695 Vũ Trần Châu Mỹ Nữ 2019 - - - w
12536 FIDE 12486655 Phan Lâm Anh Hào Nam 2012 - - -
12537 FIDE 12421375 Phạm Văn Hùng Nam 1981 - - -
12538 FIDE 561024511 Tống Đỗ Tùng Lâm Nam 2010 - - -
12539 FIDE 561024767 Lê Văn Trường Giang Nam 2012 - 1447 1467
12540 FIDE 12489727 Nguyễn Đăng Quang Thiên Nam 2015 - - -