Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12401 FIDE 561009148 Nguyễn Thái Ngân Hà Nữ 2008 - 1480 1569 w
12402 FIDE 561009660 Nguyễn Đoàn Tiến Nam 2007 - 1419 -
12403 FIDE 12473340 Nguyễn Nhật Nam Nam 2015 - 1476 1552
12404 FIDE 12473596 Hồ Thị Thu Sương Nữ 2009 - - - w
12405 FIDE 561011452 Nguyễn Trung Kiên Nam 2018 - - -
12406 FIDE 12409596 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1986 DI - - - w
12407 FIDE 561012220 Lê Sỹ Mạnh Đức Nam 2020 - - 1478
12408 FIDE 12411132 Nguyễn Phan Bảo Gia Nam 2005 - - -
12409 FIDE 12476668 Nguyễn Quang Dũng Nam 2008 - 1538 -
12410 FIDE 12411388 Võ Lê Đức Nam 2006 - - -
12411 FIDE 561014524 Hoàng Thăng Thanh Tùng Nam 2018 - - -
12412 FIDE 12414972 Phạm Hoàng Quân Nam 2007 - - -
12413 FIDE 561021180 Tạ Bảo Hưng Nam 2020 - - -
12414 FIDE 12486140 Nguyễn Trọng Gia Khánh Nam 2019 - - -
12415 FIDE 12486396 Nguyễn Minh Phúc Nam 2014 - 1501 -
12416 FIDE 561024252 Nguyễn Trọng Thắng Nam 2006 - - -
12417 FIDE 12422908 Lê Văn Hoạt Nam 1971 NA - - -
12418 FIDE 561025020 Bùi Đình Sơn Nam 2002 - - -
12419 FIDE 12489212 Nguyễn Ngọc Nguyên Đan Nữ 2013 - 1500 1487 w
12420 FIDE 12489468 Phạm Văn Ngạn Nam 2006 - - -