| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12281
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12282
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12283
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
12284
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12285
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
12286
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12287
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12288
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | 1537 | - | w | ||
|
12289
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12290
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12291
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12292
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12293
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
12294
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12295
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12296
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12297
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12298
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12299
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12300
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||