Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12201 FIDE 561011703 Mai Thị Thu Hà Nữ 1972 - - - w
12202 FIDE 561011959 Trần Lê Nam Quân Nam 2014 - - 1504
12203 FIDE 12476919 Lê Nhật Khang Nam 2001 - - -
12204 FIDE 12411639 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2003 - - -
12205 FIDE 12478199 Võ Quốc Bảo Nam 2007 - - -
12206 FIDE 561016055 Nguyễn Phúc Hậu Nam 2003 - - -
12207 FIDE 561019127 Trần Đức Tài Nam 2016 - - -
12208 FIDE 561019895 Lương Triển Vinh Nam 2006 - 1658 1543
12209 FIDE 12483575 Phan Lâm Gia Uy Nam 2015 - - -
12210 FIDE 561021431 Dư Tuấn Kiệt Nam 2020 - - -
12211 FIDE 12419575 Nguyễn Hồ Nguyên Nam 2007 - - -
12212 FIDE 561021687 Ứng Minh Quân Nam 2018 - - -
12213 FIDE 12486647 Phan Lê Nguyễn Nam 2011 - 1472 -
12214 FIDE 12421367 Hòa Anh Dũng Nam 1981 - - -
12215 FIDE 561024503 Nguyễn Minh Công Nam 2015 - 1624 -
12216 FIDE 561024759 Nguyễn Danh Huy Nam 1992 - - -
12217 FIDE 12424439 Đặng Nguyễn Tiến Vinh Nam 2013 - - -
12218 FIDE 12496375 Lưu Đức Phúc Nam 2020 - - -
12219 FIDE 12499447 Đỗ Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
12220 FIDE 12434167 Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến Nam 2011 - - -