Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12021 FIDE 12444146 Nguyễn Mai Chi Nữ 2016 - - - w
12022 FIDE 12447730 Nguyễn Hồng Quang Nam 2009 - - -
12023 FIDE 12447986 Nguyễn Thúy Ngân Nữ 2011 - - - w
12024 FIDE 12456179 Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2014 - - -
12025 FIDE 12456691 Hồ Phước Minh Nhật Nữ 2012 - - - w
12026 FIDE 12459763 Trần Nguyễn Đức Phong Nam 1976 NA - - -
12027 FIDE 12461555 Đặng Khánh Quỳnh Nữ 2018 - - - w
12028 FIDE 12464627 Nguyễn Ngọc Thảo My Nữ 2015 - - - w
12029 FIDE 561002739 Cao Xuân Huy Nam 2007 - 1490 -
12030 FIDE 12469491 Nguyễn Ngọc Bảo Tiên Nữ 2015 - - - w
12031 FIDE 12407283 Nguyễn Thùy Dương Nữ 1990 NA - - - w
12032 FIDE 12474355 Phạm Tuệ Minh Nữ 2016 - - - w
12033 FIDE 561012211 Trần Hữu Nhật Minh Nam 2019 - - -
12034 FIDE 561012467 Võ Trần Toản Nam 2013 - - -
12035 FIDE 12477427 Hoàng Hiếu Lâm Nam 2012 - - -
12036 FIDE 561015539 Dương Ngọc Diệp Nữ 2021 - - - w
12037 FIDE 12415731 Huỳnh Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
12038 FIDE 12482803 Trần Phan Hồng Hà Nữ 2013 - - - w
12039 FIDE 12484083 Nguyễn Trí Dũng Nam 2013 - - -
12040 FIDE 12418803 Nguyễn Quý Anh Nam 2007 - - -