Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11961 FIDE 12476145 Nguyễn Hoàng Thảo Linh Nữ 2014 - - - w
11962 FIDE 561014001 Nguyễn Tiến Huy Nam 2018 - - -
11963 FIDE 561014257 Đậu Mạnh Cường Nam 1991 - - -
11964 FIDE 12479217 Nguyễn Xuân Lan Phương Nữ 2015 - - - w
11965 FIDE 12479985 Trần Phúc An Nam 2012 - - -
11966 FIDE 12481009 Tô Thiên Minh Nam 2016 - - -
11967 FIDE 561017841 Phạm Minh Hiếu Nam 2020 - - -
11968 FIDE 12481521 Lê Hoàng Nhật Nam 2014 - - -
11969 FIDE 12481777 Phạm Nhật Bảo Nam 2015 - - -
11970 FIDE 12417009 Võ Minh Tuấn Nam 2005 - - -
11971 FIDE 12417521 Khâu Phúc Khang Nam 2010 - - -
11972 FIDE 12417777 Nguyễn Trà Phúc Nguyên Nữ 2008 - 1561 - w
11973 FIDE 12484849 Đặng Minh Phú Nam 2015 - - -
11974 FIDE 561022705 Nguyễn Minh Trí Nam 2015 - - -
11975 FIDE 12494321 Dương Thành Nguyên Nam 2014 - - 1488
11976 FIDE 12494577 Hoàng Phương Khanh Nữ 2017 - - - w
11977 FIDE 12497649 Huỳnh Nam Bách Nam 2018 - - -
11978 FIDE 12432369 Mai Đức Tiến Nam 2014 - - -
11979 FIDE 12435953 Dương Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
11980 FIDE 12440817 Nguyễn Tấn Đạt Nam 2000 - - -