Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11921 FIDE 561015024 Lê Tường Hà My Nữ 2015 - - - w
11922 FIDE 561015792 Diệp Bảo Trân Nữ 2017 - - - w
11923 FIDE 561016560 Nguyễn Tiến Đông Dương Nam 2018 - - -
11924 FIDE 12480240 Nguyễn Minh Vương Nam 2015 - - -
11925 FIDE 12416240 Võ Nguyễn Minh Khang Nam 2008 - - -
11926 FIDE 561018864 Vũ Minh Triết Nam 2018 - - -
11927 FIDE 12482544 Ninh Ngọc Trung Tín Nam 2013 - - -
11928 FIDE 561020400 Lưu Gia Khánh Nam 2014 - - -
11929 FIDE 12418544 Nguyễn Trần Hà Giang Nữ 2010 - - - w
11930 FIDE 561020656 Hoàng Lâm Nam 2019 - - -
11931 FIDE 12485616 Lê Minh Khang Nam 2016 - - -
11932 FIDE 12420336 Trần Minh Thu Nữ 2007 - - - w
11933 FIDE 561023728 Phạm Ngọc Phương Anh Nữ 2017 - - - w
11934 FIDE 12423408 Nguyễn Đức Dũng (Hp) Nam 2006 - - -
11935 FIDE 12423920 Đậu Tiến Hoàng Long Nam 2008 - - -
11936 FIDE 12493040 Nguyễn Đức Thịnh Nam 2017 - - -
11937 FIDE 12428272 Nguyễn Thị Thu Huyền Nữ 1983 NA - - - w
11938 FIDE 12429040 Lê Vĩnh Bách Nam 2006 - - -
11939 FIDE 12495344 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2014 - 1483 -
11940 FIDE 12430064 Nguyễn Viết Huy Nam 2011 - - -