Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11821 FIDE 12466158 Vương Thị Hường Nữ 1986 - - - w
11822 FIDE 12466670 Nguyễn Đoàn Hoàng Sơn Nam 2015 - - -
11823 FIDE 561004014 Trần Hoài Tuệ Minh Mason Nam 2019 - - -
11824 FIDE 561004782 Lê Hữu Phước Nam 2006 - - -
11825 FIDE 561005550 Ngô Minh Nhật Nam 2019 - - -
11826 FIDE 12404462 Nguyễn Mạnh Cường Nam 1977 NI - - -
11827 FIDE 12469998 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2012 - - -
11828 FIDE 12405230 Phan Thế Hiển Nam 2004 - - -
11829 FIDE 561007854 Nguyễn Đức Minh Quân Nam 2018 - 1440 -
11830 FIDE 12471534 Âu Hoàng Minh Kiên Nam 2013 - - -
11831 FIDE 12407534 Nguyễn Thị Minh Trang Nữ 1995 - - - w
11832 FIDE 12474606 Ngô Đào Trung Việt Nam 2007 - - -
11833 FIDE 561012718 Đặng Anh Duy Nam 2017 - - -
11834 FIDE 12479470 Đinh Trọng Nhân Nam 2014 - 1579 1506
11835 FIDE 12414190 Dư Thị Tùng Linh Nữ 2004 - - - w
11836 FIDE 561017582 Trần Phúc Tâm Nam 2013 - - -
11837 FIDE 12481262 Nguyễn Minh Khôi Nam 2017 - 1475 1455
11838 FIDE 561018350 Nguyễn An Viên Nữ 2016 - - - w
11839 FIDE 12484334 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
11840 FIDE 12485870 Nguyễn Ngọc Thế Vinh Nam 2013 - 1531 1501