Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11741 FIDE 12401900 Ngô Ninh Nam 1982 - - -
11742 FIDE 12468460 Đặng Quang Anh Nam 2012 - - -
11743 FIDE 561006572 Nguyễn Nam Khánh Nam 2006 - - -
11744 FIDE 12470252 Nguyễn Hồ Bích Lam Nữ 2017 - 1480 1468 w
11745 FIDE 561007340 Lư Tuệ Lâm Nữ 2009 - - - w
11746 FIDE 12471020 Trần Quốc Thịnh Nam 2015 - - -
11747 FIDE 12406252 Trần Hoàng Thiên Quang Nam 1995 - - -
11748 FIDE 12407020 Hoàng Thị Diệu Linh Nữ 1997 - - - w
11749 FIDE 561009644 Đoàn Nam Phương Nữ 2012 - 1557 - w
11750 FIDE 12409324 Lê Thị Thanh Thủy Nữ 1985 DI - - - w
11751 FIDE 12474860 Nguyễn Đăng Anh Nhật Nam 2010 - 1623 -
11752 FIDE 561011436 Nguyễn Vũ Trọng Đức Nam 2019 - - -
11753 FIDE 12411116 Nguyễn Minh Đạt Nam 2006 - - 1754
11754 FIDE 12411884 Trần Đàm Thiên Thanh Nữ 2005 - - - w
11755 FIDE 561014508 Hồ Bảo Khương Nam 2017 - - -
11756 FIDE 12414700 Lương Ngọc Khánh Linh Nữ 2006 - - - w
11757 FIDE 12414956 Trần Minh Đức Nam 2007 - - -
11758 FIDE 561019372 Phạm Sỹ Phương Nam 2005 - 1691 -
11759 FIDE 12483052 Trần Minh Khang Nam 2013 - 1595 1464
11760 FIDE 561021164 Phùng Nhật Vương Anh Nam 2017 - - -