Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11661 FIDE 12450537 Nguyễn Khải Trí Nam 2011 - - -
11662 FIDE 12457450 Thẩm Mộc Trà Nữ 2015 - - 1551 w
11663 FIDE 12460010 Vũ Hoàng Nhật Trường Nam 2004 - - -
11664 FIDE 12462314 Phạm Chấn Hưng Nam 2013 - 1575 1592
11665 FIDE 12463850 Đậu Cát Tường Nữ 2013 - - - w
11666 FIDE 561000426 Mai Anh Phúc Nam 2010 - - -
11667 FIDE 12400106 Vuaillat Jack Nam 1949 - - -
11668 FIDE 561005290 Nguyễn Hồng Vũ Anh Nam 2019 - - -
11669 FIDE 561008362 Đỗ Nguyễn Nhật Linh Nữ 2017 - - - w
11670 FIDE 12472042 Trương Đình Duy Nam 2017 - - -
11671 FIDE 12472298 Hoàng Mộc Trà Nữ 2017 - - - w
11672 FIDE 561009130 Mai Bá Thiên Nam 2012 - - -
11673 FIDE 12408042 Huỳnh Lê Hoàng Phúc Nam 2002 - - -
11674 FIDE 561010154 Nguyễn Duy Hoàng Đăng Nam 2018 - - -
11675 FIDE 12408298 Trần Lê Anh Thái Nam 2002 - - -
11676 FIDE 12475114 Trần Nam Hưng Nam 2014 - 1482 1467
11677 FIDE 561011690 Trình Đặng Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
11678 FIDE 12475882 Đinh Xuân Diệu Nam 1980 - 1531 1622
11679 FIDE 12476650 Phạm Thành Đạt Nam 2017 - - -
11680 FIDE 561013226 Nguyễn Gia Phúc Nam 2016 - - 1441